| số nhiều | plfs |
plf model
mô hình plf
plf analysis
phân tích plf
plf framework
khung khổ plf
plf support
hỗ trợ plf
plf system
hệ thống plf
plf application
ứng dụng plf
plf project
dự án plf
plf process
quy trình plf
plf strategy
chiến lược plf
plf solution
giải pháp plf
we need to plf the latest data before the meeting.
Chúng tôi cần cập nhật dữ liệu mới nhất trước cuộc họp.
the team decided to plf their resources effectively.
Đội ngũ đã quyết định phân bổ nguồn lực của họ một cách hiệu quả.
can you plf the project timeline for better clarity?
Bạn có thể lên lịch trình dự án để rõ ràng hơn không?
it's important to plf your tasks to meet deadlines.
Điều quan trọng là phải sắp xếp các nhiệm vụ của bạn để đáp ứng thời hạn.
we should plf our budget for the upcoming quarter.
Chúng ta nên lập ngân sách cho quý tới.
he will plf the presentation to make it more engaging.
Anh ấy sẽ thiết kế bài thuyết trình để hấp dẫn hơn.
they need to plf their marketing strategy for the new product.
Họ cần xây dựng chiến lược marketing cho sản phẩm mới.
can you help me plf the report structure?
Bạn có thể giúp tôi xây dựng cấu trúc báo cáo không?
to succeed, we must plf our efforts carefully.
Để thành công, chúng ta phải phân bổ nỗ lực của mình một cách cẩn thận.
let's plf our travel itinerary for the conference.
Hãy lên kế hoạch cho chuyến đi hội nghị của chúng ta.
plf model
mô hình plf
plf analysis
phân tích plf
plf framework
khung khổ plf
plf support
hỗ trợ plf
plf system
hệ thống plf
plf application
ứng dụng plf
plf project
dự án plf
plf process
quy trình plf
plf strategy
chiến lược plf
plf solution
giải pháp plf
we need to plf the latest data before the meeting.
Chúng tôi cần cập nhật dữ liệu mới nhất trước cuộc họp.
the team decided to plf their resources effectively.
Đội ngũ đã quyết định phân bổ nguồn lực của họ một cách hiệu quả.
can you plf the project timeline for better clarity?
Bạn có thể lên lịch trình dự án để rõ ràng hơn không?
it's important to plf your tasks to meet deadlines.
Điều quan trọng là phải sắp xếp các nhiệm vụ của bạn để đáp ứng thời hạn.
we should plf our budget for the upcoming quarter.
Chúng ta nên lập ngân sách cho quý tới.
he will plf the presentation to make it more engaging.
Anh ấy sẽ thiết kế bài thuyết trình để hấp dẫn hơn.
they need to plf their marketing strategy for the new product.
Họ cần xây dựng chiến lược marketing cho sản phẩm mới.
can you help me plf the report structure?
Bạn có thể giúp tôi xây dựng cấu trúc báo cáo không?
to succeed, we must plf our efforts carefully.
Để thành công, chúng ta phải phân bổ nỗ lực của mình một cách cẩn thận.
let's plf our travel itinerary for the conference.
Hãy lên kế hoạch cho chuyến đi hội nghị của chúng ta.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay