daily ploddings
những bước đi chậm chạp hàng ngày
slow ploddings
những bước đi chậm chạp
steady ploddings
những bước đi vững chắc
life's ploddings
những bước đi của cuộc đời
ploddings along
tiếp tục bước đi
ploddings of time
những bước đi của thời gian
ploddings through
vượt qua từng bước
ploddings of life
những bước đi của cuộc sống
ploddings in work
những bước đi trong công việc
ploddings of progress
những bước đi của sự tiến bộ
his ploddings through the mud made him late for the meeting.
Những bước đi chậm chạp của anh ta trong bùn khiến anh ấy đến muộn cuộc họp.
despite the ploddings of the project, we finally met our deadline.
Bất chấp những tiến triển chậm chạp của dự án, chúng tôi cuối cùng cũng đáp ứng được thời hạn.
the ploddings of the horse echoed through the quiet valley.
Tiếng bước chân chậm rãi của con ngựa vang vọng khắp thung lũng yên tĩnh.
her ploddings in the garden were a form of meditation.
Những bước đi chậm rãi của cô ấy trong vườn là một hình thức thiền định.
his ploddings in the library led him to discover new ideas.
Những bước đi chậm rãi của anh ấy trong thư viện đã dẫn anh ấy đến khám phá những ý tưởng mới.
the ploddings of the old man reminded everyone of simpler times.
Những bước đi chậm rãi của người đàn ông già nhắc nhở mọi người về những thời gian đơn giản hơn.
through the ploddings of daily life, she found joy in small moments.
Qua những bước đi chậm rãi của cuộc sống hàng ngày, cô ấy tìm thấy niềm vui trong những khoảnh khắc nhỏ bé.
the ploddings of the train could be heard from miles away.
Tiếng tàu hỏa chậm rãi có thể được nghe thấy từ nhiều dặm xa.
his ploddings through the book were slow but thorough.
Những bước đi chậm rãi của anh ấy qua cuốn sách chậm nhưng kỹ lưỡng.
after many ploddings, they finally reached the summit.
Sau rất nhiều bước đi chậm rãi, họ cuối cùng cũng đến được đỉnh.
daily ploddings
những bước đi chậm chạp hàng ngày
slow ploddings
những bước đi chậm chạp
steady ploddings
những bước đi vững chắc
life's ploddings
những bước đi của cuộc đời
ploddings along
tiếp tục bước đi
ploddings of time
những bước đi của thời gian
ploddings through
vượt qua từng bước
ploddings of life
những bước đi của cuộc sống
ploddings in work
những bước đi trong công việc
ploddings of progress
những bước đi của sự tiến bộ
his ploddings through the mud made him late for the meeting.
Những bước đi chậm chạp của anh ta trong bùn khiến anh ấy đến muộn cuộc họp.
despite the ploddings of the project, we finally met our deadline.
Bất chấp những tiến triển chậm chạp của dự án, chúng tôi cuối cùng cũng đáp ứng được thời hạn.
the ploddings of the horse echoed through the quiet valley.
Tiếng bước chân chậm rãi của con ngựa vang vọng khắp thung lũng yên tĩnh.
her ploddings in the garden were a form of meditation.
Những bước đi chậm rãi của cô ấy trong vườn là một hình thức thiền định.
his ploddings in the library led him to discover new ideas.
Những bước đi chậm rãi của anh ấy trong thư viện đã dẫn anh ấy đến khám phá những ý tưởng mới.
the ploddings of the old man reminded everyone of simpler times.
Những bước đi chậm rãi của người đàn ông già nhắc nhở mọi người về những thời gian đơn giản hơn.
through the ploddings of daily life, she found joy in small moments.
Qua những bước đi chậm rãi của cuộc sống hàng ngày, cô ấy tìm thấy niềm vui trong những khoảnh khắc nhỏ bé.
the ploddings of the train could be heard from miles away.
Tiếng tàu hỏa chậm rãi có thể được nghe thấy từ nhiều dặm xa.
his ploddings through the book were slow but thorough.
Những bước đi chậm rãi của anh ấy qua cuốn sách chậm nhưng kỹ lưỡng.
after many ploddings, they finally reached the summit.
Sau rất nhiều bước đi chậm rãi, họ cuối cùng cũng đến được đỉnh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay