avoiding stumblings
tránh vấp ngã
minor stumblings
vấp ngã nhỏ
after stumblings
sau khi vấp ngã
initial stumblings
vấp ngã ban đầu
facing stumblings
đối mặt với những cú vấp
overcoming stumblings
vượt qua những cú vấp
repeated stumblings
vấp ngã lặp đi lặp lại
analyzing stumblings
phân tích những cú vấp
preventing stumblings
ngăn ngừa vấp ngã
learning from stumblings
học hỏi từ những cú vấp
the hikers experienced several stumblings on the rocky trail.
Những người đi bộ đường dài đã gặp phải nhiều vấp ngã trên con đường mòn đá.
after the accident, he had frequent stumblings while walking.
Sau tai nạn, anh ấy thường xuyên vấp ngã khi đi bộ.
the child's stumblings were a common occurrence in the playground.
Việc trẻ con vấp ngã là một điều thường xuyên xảy ra ở sân chơi.
despite her stumblings, she managed to finish the race.
Bất chấp những cú vấp ngã của mình, cô ấy đã cố gắng hoàn thành cuộc đua.
he blamed his stumblings on the uneven pavement.
Anh ấy đổ lỗi cho những cú vấp ngã của mình là do mặt đường không bằng phẳng.
the dancer recovered quickly from her stumblings during the performance.
Nữ khiêu vũ đã nhanh chóng hồi phục sau những cú vấp ngã của mình trong buổi biểu diễn.
the old man suffered from occasional stumblings due to his age.
Người đàn ông lớn tuổi thỉnh thoảng bị vấp ngã do tuổi tác.
the software contained several stumblings in its initial release.
Phần mềm chứa nhiều lỗi trong bản phát hành ban đầu.
the company faced stumblings in its expansion plans.
Công ty gặp phải những trở ngại trong kế hoạch mở rộng.
she tried to hide her stumblings, but everyone noticed.
Cô ấy cố gắng che giấu những cú vấp ngã của mình, nhưng ai cũng nhận thấy.
the project experienced several stumblings before reaching completion.
Dự án đã gặp phải nhiều trở ngại trước khi hoàn thành.
avoiding stumblings
tránh vấp ngã
minor stumblings
vấp ngã nhỏ
after stumblings
sau khi vấp ngã
initial stumblings
vấp ngã ban đầu
facing stumblings
đối mặt với những cú vấp
overcoming stumblings
vượt qua những cú vấp
repeated stumblings
vấp ngã lặp đi lặp lại
analyzing stumblings
phân tích những cú vấp
preventing stumblings
ngăn ngừa vấp ngã
learning from stumblings
học hỏi từ những cú vấp
the hikers experienced several stumblings on the rocky trail.
Những người đi bộ đường dài đã gặp phải nhiều vấp ngã trên con đường mòn đá.
after the accident, he had frequent stumblings while walking.
Sau tai nạn, anh ấy thường xuyên vấp ngã khi đi bộ.
the child's stumblings were a common occurrence in the playground.
Việc trẻ con vấp ngã là một điều thường xuyên xảy ra ở sân chơi.
despite her stumblings, she managed to finish the race.
Bất chấp những cú vấp ngã của mình, cô ấy đã cố gắng hoàn thành cuộc đua.
he blamed his stumblings on the uneven pavement.
Anh ấy đổ lỗi cho những cú vấp ngã của mình là do mặt đường không bằng phẳng.
the dancer recovered quickly from her stumblings during the performance.
Nữ khiêu vũ đã nhanh chóng hồi phục sau những cú vấp ngã của mình trong buổi biểu diễn.
the old man suffered from occasional stumblings due to his age.
Người đàn ông lớn tuổi thỉnh thoảng bị vấp ngã do tuổi tác.
the software contained several stumblings in its initial release.
Phần mềm chứa nhiều lỗi trong bản phát hành ban đầu.
the company faced stumblings in its expansion plans.
Công ty gặp phải những trở ngại trong kế hoạch mở rộng.
she tried to hide her stumblings, but everyone noticed.
Cô ấy cố gắng che giấu những cú vấp ngã của mình, nhưng ai cũng nhận thấy.
the project experienced several stumblings before reaching completion.
Dự án đã gặp phải nhiều trở ngại trước khi hoàn thành.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay