pluralisation

[Mỹ]/ˌplʊərəlaɪˈzeɪʃən/
[Anh]/ˌplʊrələˈzeɪʃən/

Dịch

n. hành động hoặc quá trình làm cho số nhiều; trạng thái của sự số nhiều
Word Forms
số nhiềupluralisations

Cụm từ & Cách kết hợp

pluralisation rule

quy tắc số nhiều

pluralisation pattern

mẫu số nhiều

pluralisation process

quá trình số nhiều

pluralisation error

lỗi số nhiều

pluralisation form

dạng số nhiều

pluralisation system

hệ thống số nhiều

pluralisation method

phương pháp số nhiều

pluralisation exception

ngoại lệ số nhiều

pluralisation in english

số nhiều trong tiếng Anh

pluralisation of nouns

số nhiều của danh từ

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay