pluralists

[US]/[ˈplʊərəlɪst]/
[UK]/[ˈplʊərəlɪst]/
Frequency: Very High

Translation

n. Một người ủng hộ chủ nghĩa đa nguyên; Một người ủng hộ hệ thống hoặc chính sách đa nguyên.

Phrases & Collocations

supporting pluralists

hỗ trợ những người đa nguyên

pluralists argue

những người đa nguyên lập luận

be pluralists

trở thành những người đa nguyên

attracting pluralists

thu hút những người đa nguyên

pluralist views

quan điểm của những người đa nguyên

became pluralists

trở thành những người đa nguyên

influence pluralists

ảnh hưởng đến những người đa nguyên

pluralists believe

những người đa nguyên tin rằng

challenging pluralists

thách thức những người đa nguyên

many pluralists

nhiều người đa nguyên

Example Sentences

the debate highlighted the differences between pluralists and monists.

Cuộc tranh luận làm nổi bật những khác biệt giữa chủ nghĩa đa nguyên và chủ nghĩa đơn nhất.

many political scientists consider themselves pluralists in their approach to governance.

Nhiều nhà khoa học chính trị coi mình là những người theo chủ nghĩa đa nguyên trong cách tiếp cận quản trị.

the pluralists argued for a system that accommodated diverse interests.

Những người theo chủ nghĩa đa nguyên lập luận ủng hộ một hệ thống dung hòa các lợi ích đa dạng.

he was a staunch pluralist, believing in the value of multiple perspectives.

Ông là một người theo chủ nghĩa đa nguyên mạnh mẽ, tin vào giá trị của nhiều quan điểm.

the pluralists championed policies that fostered competition and choice.

Những người theo chủ nghĩa đa nguyên ủng hộ các chính sách thúc đẩy cạnh tranh và lựa chọn.

critics accused the pluralists of ignoring the power of elites.

Các nhà phê bình cáo buộc những người theo chủ nghĩa đa nguyên phớt lờ sức mạnh của giới tinh elite.

the pluralists emphasized the importance of decentralized decision-making.

Những người theo chủ nghĩa đa nguyên nhấn mạnh tầm quan trọng của việc ra quyết định phân cấp.

the pluralists' vision involved a society of diverse groups coexisting peacefully.

Tầm nhìn của những người theo chủ nghĩa đa nguyên liên quan đến một xã hội mà các nhóm đa dạng cùng tồn tại hòa bình.

the court’s ruling reflected a pluralist approach to constitutional interpretation.

Quyết định của tòa án phản ánh cách tiếp cận chủ nghĩa đa nguyên trong việc giải thích hiến pháp.

the pluralists advocated for a multi-party system to represent various viewpoints.

Những người theo chủ nghĩa đa nguyên ủng hộ một hệ thống đa đảng để đại diện cho các quan điểm khác nhau.

the pluralists' model prioritizes inclusivity and representation of all stakeholders.

Mô hình của những người theo chủ nghĩa đa nguyên ưu tiên tính hòa nhập và đại diện cho tất cả các bên liên quan.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now