pluses and minuses
những điểm cộng và trừ
the pluses outweigh
những điểm cộng vượt trội
pluses of life
những điểm cộng của cuộc sống
pluses of education
những điểm cộng của giáo dục
pluses of teamwork
những điểm cộng của làm việc nhóm
pluses of technology
những điểm cộng của công nghệ
pluses in business
những điểm cộng trong kinh doanh
pluses of travel
những điểm cộng của du lịch
pluses of exercise
những điểm cộng của việc tập thể dục
pluses of friendship
những điểm cộng của tình bạn
there are many pluses to working from home.
Có rất nhiều lợi thế khi làm việc tại nhà.
the pluses of this job include flexible hours.
Những lợi thế của công việc này bao gồm giờ làm việc linh hoạt.
one of the pluses of living in the city is the nightlife.
Một trong những lợi thế của việc sống ở thành phố là cuộc sống về đêm.
there are several pluses to learning a new language.
Có rất nhiều lợi thế khi học một ngôn ngữ mới.
she listed the pluses of studying abroad.
Cô ấy liệt kê những lợi thế của việc học tập ở nước ngoài.
the pluses of this product outweigh the minuses.
Những lợi thế của sản phẩm này lớn hơn những hạn chế.
he emphasized the pluses of teamwork in his speech.
Ông ấy nhấn mạnh những lợi thế của tinh thần đồng đội trong bài phát biểu của mình.
there are many pluses to adopting a pet.
Có rất nhiều lợi thế khi nhận nuôi một con vật cưng.
she pointed out the pluses of a healthy diet.
Cô ấy chỉ ra những lợi thế của một chế độ ăn uống lành mạnh.
understanding the pluses can help make better decisions.
Hiểu được những lợi thế có thể giúp đưa ra những quyết định tốt hơn.
pluses and minuses
những điểm cộng và trừ
the pluses outweigh
những điểm cộng vượt trội
pluses of life
những điểm cộng của cuộc sống
pluses of education
những điểm cộng của giáo dục
pluses of teamwork
những điểm cộng của làm việc nhóm
pluses of technology
những điểm cộng của công nghệ
pluses in business
những điểm cộng trong kinh doanh
pluses of travel
những điểm cộng của du lịch
pluses of exercise
những điểm cộng của việc tập thể dục
pluses of friendship
những điểm cộng của tình bạn
there are many pluses to working from home.
Có rất nhiều lợi thế khi làm việc tại nhà.
the pluses of this job include flexible hours.
Những lợi thế của công việc này bao gồm giờ làm việc linh hoạt.
one of the pluses of living in the city is the nightlife.
Một trong những lợi thế của việc sống ở thành phố là cuộc sống về đêm.
there are several pluses to learning a new language.
Có rất nhiều lợi thế khi học một ngôn ngữ mới.
she listed the pluses of studying abroad.
Cô ấy liệt kê những lợi thế của việc học tập ở nước ngoài.
the pluses of this product outweigh the minuses.
Những lợi thế của sản phẩm này lớn hơn những hạn chế.
he emphasized the pluses of teamwork in his speech.
Ông ấy nhấn mạnh những lợi thế của tinh thần đồng đội trong bài phát biểu của mình.
there are many pluses to adopting a pet.
Có rất nhiều lợi thế khi nhận nuôi một con vật cưng.
she pointed out the pluses of a healthy diet.
Cô ấy chỉ ra những lợi thế của một chế độ ăn uống lành mạnh.
understanding the pluses can help make better decisions.
Hiểu được những lợi thế có thể giúp đưa ra những quyết định tốt hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay