| số nhiều | pogeys |
pogey bait
mồi câu pogey
pogey prize
phần thưởng pogey
pogey money
tiền pogey
pogey life
cuộc sống pogey
pogey status
trạng thái pogey
pogey points
điểm pogey
pogey game
trò chơi pogey
pogey vibes
cảm giác pogey
pogey culture
văn hóa pogey
pogey friends
bạn bè pogey
he always acts a bit pogey when he’s nervous.
anh ấy luôn tỏ ra hơi ngượng ngùng khi căng thẳng.
don't be so pogey about the situation; it will work out.
đừng quá lo lắng về tình hình; mọi chuyện sẽ ổn thôi.
she felt pogey after forgetting her lines on stage.
cô ấy cảm thấy ngượng ngùng sau khi quên lời thoại trên sân khấu.
his pogey behavior made everyone laugh.
hành vi ngượng ngùng của anh ấy khiến mọi người bật cười.
it's okay to feel a bit pogey sometimes.
thỉnh thoảng cảm thấy hơi ngượng ngùng cũng không sao đâu.
she tried to act cool, but ended up looking pogey.
cô ấy cố gắng tỏ ra lạnh lùng, nhưng cuối cùng lại trông rất ngượng ngùng.
that pogey moment will be a funny memory later.
khoảnh khắc ngượng ngùng đó sẽ trở thành một kỷ niệm vui vẻ sau này.
he was feeling pogey after tripping over his own feet.
anh ấy cảm thấy ngượng ngùng sau khi vấp phải chân mình.
don't let a pogey mistake ruin your day.
đừng để một sai lầm ngượng ngùng làm hỏng cả ngày của bạn.
she laughed at her pogey dance moves.
cô ấy cười trước những động tác nhảy ngượng ngùng của mình.
pogey bait
mồi câu pogey
pogey prize
phần thưởng pogey
pogey money
tiền pogey
pogey life
cuộc sống pogey
pogey status
trạng thái pogey
pogey points
điểm pogey
pogey game
trò chơi pogey
pogey vibes
cảm giác pogey
pogey culture
văn hóa pogey
pogey friends
bạn bè pogey
he always acts a bit pogey when he’s nervous.
anh ấy luôn tỏ ra hơi ngượng ngùng khi căng thẳng.
don't be so pogey about the situation; it will work out.
đừng quá lo lắng về tình hình; mọi chuyện sẽ ổn thôi.
she felt pogey after forgetting her lines on stage.
cô ấy cảm thấy ngượng ngùng sau khi quên lời thoại trên sân khấu.
his pogey behavior made everyone laugh.
hành vi ngượng ngùng của anh ấy khiến mọi người bật cười.
it's okay to feel a bit pogey sometimes.
thỉnh thoảng cảm thấy hơi ngượng ngùng cũng không sao đâu.
she tried to act cool, but ended up looking pogey.
cô ấy cố gắng tỏ ra lạnh lùng, nhưng cuối cùng lại trông rất ngượng ngùng.
that pogey moment will be a funny memory later.
khoảnh khắc ngượng ngùng đó sẽ trở thành một kỷ niệm vui vẻ sau này.
he was feeling pogey after tripping over his own feet.
anh ấy cảm thấy ngượng ngùng sau khi vấp phải chân mình.
don't let a pogey mistake ruin your day.
đừng để một sai lầm ngượng ngùng làm hỏng cả ngày của bạn.
she laughed at her pogey dance moves.
cô ấy cười trước những động tác nhảy ngượng ngùng của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay