pointier shoes
giày nhọn hơn
becoming pointier
trở nên nhọn hơn
pointier than
nhọn hơn so với
much pointier
rất nhọn hơn
pointier edges
viền nhọn hơn
pointier nose
mũi nhọn hơn
far pointier
rất nhọn hơn
pointier tip
đầu nhọn hơn
pointier shape
dạng nhọn hơn
considerably pointier
rất nhọn hơn
the new hiking boots have a pointier toe than the old ones.
Đôi giày đi bộ mới có mũi nhọn hơn so với những đôi cũ.
he preferred a pointier hat for the halloween party.
Anh ấy thích một chiếc mũ nhọn hơn cho bữa tiệc Halloween.
the architect designed a pointier roof for the modern building.
Kỹ sư thiết kế một mái nhà nhọn hơn cho tòa nhà hiện đại.
the mountain peak was noticeably pointier than the surrounding hills.
Đỉnh núi trông rõ ràng nhọn hơn so với các đồi xung quanh.
she chose a pointier style of earring to match her outfit.
Cô ấy chọn một kiểu khuyên tai nhọn hơn để phù hợp với bộ trang phục của mình.
the artist used a pointier brush to create finer details.
Nghệ sĩ sử dụng cọ nhọn hơn để tạo ra các chi tiết tinh tế hơn.
the cactus had a pointier spine than the others in the garden.
Cây xương rồng này có gai nhọn hơn những cây khác trong vườn.
the child’s drawing featured a pointier star in the night sky.
Bức tranh của đứa trẻ có một ngôi sao nhọn hơn trên bầu trời đêm.
the sculptor aimed for a pointier silhouette in the stone carving.
Nhà điêu khắc hướng đến một đường nét nhọn hơn trong việc điêu khắc trên đá.
the company’s new logo incorporated a pointier design element.
Biểu tượng mới của công ty đã đưa vào một yếu tố thiết kế nhọn hơn.
the ice sculpture was remarkably pointier than expected.
Tác phẩm điêu khắc băng trông nhọn hơn đáng ngạc nhiên so với mong đợi.
pointier shoes
giày nhọn hơn
becoming pointier
trở nên nhọn hơn
pointier than
nhọn hơn so với
much pointier
rất nhọn hơn
pointier edges
viền nhọn hơn
pointier nose
mũi nhọn hơn
far pointier
rất nhọn hơn
pointier tip
đầu nhọn hơn
pointier shape
dạng nhọn hơn
considerably pointier
rất nhọn hơn
the new hiking boots have a pointier toe than the old ones.
Đôi giày đi bộ mới có mũi nhọn hơn so với những đôi cũ.
he preferred a pointier hat for the halloween party.
Anh ấy thích một chiếc mũ nhọn hơn cho bữa tiệc Halloween.
the architect designed a pointier roof for the modern building.
Kỹ sư thiết kế một mái nhà nhọn hơn cho tòa nhà hiện đại.
the mountain peak was noticeably pointier than the surrounding hills.
Đỉnh núi trông rõ ràng nhọn hơn so với các đồi xung quanh.
she chose a pointier style of earring to match her outfit.
Cô ấy chọn một kiểu khuyên tai nhọn hơn để phù hợp với bộ trang phục của mình.
the artist used a pointier brush to create finer details.
Nghệ sĩ sử dụng cọ nhọn hơn để tạo ra các chi tiết tinh tế hơn.
the cactus had a pointier spine than the others in the garden.
Cây xương rồng này có gai nhọn hơn những cây khác trong vườn.
the child’s drawing featured a pointier star in the night sky.
Bức tranh của đứa trẻ có một ngôi sao nhọn hơn trên bầu trời đêm.
the sculptor aimed for a pointier silhouette in the stone carving.
Nhà điêu khắc hướng đến một đường nét nhọn hơn trong việc điêu khắc trên đá.
the company’s new logo incorporated a pointier design element.
Biểu tượng mới của công ty đã đưa vào một yếu tố thiết kế nhọn hơn.
the ice sculpture was remarkably pointier than expected.
Tác phẩm điêu khắc băng trông nhọn hơn đáng ngạc nhiên so với mong đợi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay