pointrels

[Mỹ]/pɔɪntrels/
[Anh]/pɔɪntrels/

Dịch

adj. liên quan đến hoặc chỉ một kết nối trực tiếp giữa hai điểm trong mạng, thường không có các nút trung gian
n. một kết nối mạng hoặc liên kết điểm đến điểm giữa hai điểm cuối cụ thể

Cụm từ & Cách kết hợp

two pointrels

Hai điểm liên quan

define pointrels

Định nghĩa điểm liên quan

check pointrels

Kiểm tra điểm liên quan

update pointrels

Cập nhật điểm liên quan

all pointrels

Tất cả điểm liên quan

active pointrels

Điểm liên quan đang hoạt động

broken pointrels

Điểm liên quan bị hỏng

new pointrels

Điểm liên quan mới

delete pointrels

Xóa điểm liên quan

pointrels array

Mảng điểm liên quan

Câu ví dụ

the pointrel system enables efficient data retrieval across distributed databases.

Hệ thống Pointrel cho phép truy xuất dữ liệu hiệu quả trên các cơ sở dữ liệu phân tán.

developers appreciate the pointrel model's flexibility in handling complex relationships.

Các lập trình viên đánh giá cao tính linh hoạt của mô hình Pointrel trong việc xử lý các mối quan hệ phức tạp.

our pointrel implementation supports multiple data formats.

Việc triển khai Pointrel của chúng tôi hỗ trợ nhiều định dạng dữ liệu.

the pointrel framework provides robust security features for sensitive information.

Giao diện Pointrel cung cấp các tính năng bảo mật mạnh mẽ cho thông tin nhạy cảm.

researchers are exploring new pointrel approaches for big data applications.

Nghiên cứu viên đang khám phá các phương pháp Pointrel mới cho các ứng dụng dữ liệu lớn.

the pointrel structure allows for seamless integration with existing systems.

Cấu trúc Pointrel cho phép tích hợp liền mạch với các hệ thống hiện có.

a good pointrel design minimizes data redundancy significantly.

Một thiết kế Pointrel tốt làm giảm đáng kể sự dư thừa dữ liệu.

the pointrel technology has revolutionized how we manage interconnected information.

Công nghệ Pointrel đã cách mạng hóa cách chúng ta quản lý thông tin liên kết.

we need to optimize the pointrel algorithm for better performance.

Chúng ta cần tối ưu hóa thuật toán Pointrel để đạt hiệu suất tốt hơn.

the pointrel methodology ensures data consistency across all nodes.

Phương pháp Pointrel đảm bảo tính nhất quán dữ liệu trên tất cả các nút.

students learn about pointrel concepts in advanced database courses.

Sinh viên học về các khái niệm Pointrel trong các khóa học cơ sở dữ liệu nâng cao.

the pointrel architecture supports scalable enterprise solutions.

Khung kiến trúc Pointrel hỗ trợ các giải pháp doanh nghiệp có thể mở rộng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay