poking fun
chọc cười
poking around
tăm tẩm tực
poking holes
đâm lỗ
poking at
chọc vào
poking fingers
chọc ngón tay
poking eyes
chọc vào mắt
poking sticks
chọc bằng que
poking nose
chọc mũi
the child was poking at the cake with a fork.
Đứa trẻ đang dùng nĩa nghịch nghịch với bánh.
she kept poking him to get his attention.
Cô ấy liên tục chọc anh ấy để thu hút sự chú ý của anh ấy.
he was poking fun at his friend's new haircut.
Anh ấy đang chế nhạo kiểu tóc mới của bạn anh ấy.
the cat was poking its nose into everything.
Con mèo đang dùng mũi thăm dò mọi thứ.
stop poking around in my things!
Dừng lại việc lục lọi đồ của tôi đi!
she was poking her head out of the window.
Cô ấy đang nhô đầu ra khỏi cửa sổ.
he was poking at the screen trying to fix the issue.
Anh ấy đang nghịch với màn hình để cố gắng sửa lỗi.
the kids were poking sticks into the sand.
Những đứa trẻ đang dùng que cắm vào cát.
they were poking around the old house looking for treasure.
Họ đang lục lọi quanh ngôi nhà cũ để tìm kho báu.
she gave him a gentle poke to wake him up.
Cô ấy nhẹ nhàng chọc anh ấy để đánh thức anh ấy.
poking fun
chọc cười
poking around
tăm tẩm tực
poking holes
đâm lỗ
poking at
chọc vào
poking fingers
chọc ngón tay
poking eyes
chọc vào mắt
poking sticks
chọc bằng que
poking nose
chọc mũi
the child was poking at the cake with a fork.
Đứa trẻ đang dùng nĩa nghịch nghịch với bánh.
she kept poking him to get his attention.
Cô ấy liên tục chọc anh ấy để thu hút sự chú ý của anh ấy.
he was poking fun at his friend's new haircut.
Anh ấy đang chế nhạo kiểu tóc mới của bạn anh ấy.
the cat was poking its nose into everything.
Con mèo đang dùng mũi thăm dò mọi thứ.
stop poking around in my things!
Dừng lại việc lục lọi đồ của tôi đi!
she was poking her head out of the window.
Cô ấy đang nhô đầu ra khỏi cửa sổ.
he was poking at the screen trying to fix the issue.
Anh ấy đang nghịch với màn hình để cố gắng sửa lỗi.
the kids were poking sticks into the sand.
Những đứa trẻ đang dùng que cắm vào cát.
they were poking around the old house looking for treasure.
Họ đang lục lọi quanh ngôi nhà cũ để tìm kho báu.
she gave him a gentle poke to wake him up.
Cô ấy nhẹ nhàng chọc anh ấy để đánh thức anh ấy.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay