polskas

[Mỹ]/ˈpɒlskəz/
[Anh]/ˈpɑlskəz/

Dịch

n.Poland

Cụm từ & Cách kết hợp

polskas food

thực phẩm của Ba Lan

polskas culture

văn hóa của Ba Lan

polskas language

ngôn ngữ của Ba Lan

polskas traditions

truyền thống của Ba Lan

polskas history

lịch sử của Ba Lan

polskas music

âm nhạc của Ba Lan

polskas art

nghệ thuật của Ba Lan

polskas festivals

lễ hội của Ba Lan

polskas cities

các thành phố của Ba Lan

polskas customs

tục lệ của Ba Lan

Câu ví dụ

polskas is known for its rich cultural heritage.

Ba Lan nổi tiếng với di sản văn hóa phong phú.

many tourists visit polskas for its beautiful landscapes.

Nhiều khách du lịch đến thăm Ba Lan vì cảnh quan tuyệt đẹp của nó.

polskas cuisine offers a variety of delicious dishes.

Ẩm thực Ba Lan cung cấp nhiều món ăn ngon.

learning about polskas history can be fascinating.

Tìm hiểu về lịch sử Ba Lan có thể rất thú vị.

polskas festivals celebrate traditional music and dance.

Các lễ hội của Ba Lan tôn vinh âm nhạc và khiêu vũ truyền thống.

people in polskas are known for their hospitality.

Người dân Ba Lan nổi tiếng với sự mến khách của họ.

polskas architecture reflects its diverse influences.

Kiến trúc Ba Lan phản ánh những ảnh hưởng đa dạng của nó.

visiting polskas can provide a unique travel experience.

Viếng thăm Ba Lan có thể mang lại một trải nghiệm du lịch độc đáo.

polskas natural parks are perfect for outdoor activities.

Các công viên tự nhiên của Ba Lan rất lý tưởng cho các hoạt động ngoài trời.

many famous artists have come from polskas.

Nhiều nghệ sĩ nổi tiếng đến từ Ba Lan.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay