polytechnic
trường kỹ thuật
polygraph
máy ghi đa đồ
polysaccharide
polysaccarit
polyester
polyester
polyclinic
phòng khám đa khoa
poly bag
túi poly
polyester is a common fabric used in clothing.
polyester là loại vải phổ biến được sử dụng trong quần áo.
the company offers a wide range of polycarbonate products.
công ty cung cấp nhiều loại sản phẩm polycarbonate.
the artist used a variety of polychromatic colors in the painting.
nghệ sĩ đã sử dụng nhiều màu polychromatic trong bức tranh.
the team conducted a study on the effects of polyunsaturated fats.
nhóm nghiên cứu đã thực hiện một nghiên cứu về tác dụng của chất béo không bão hòa.
polygamy is a form of marriage involving multiple spouses.
polygamy là một hình thức hôn nhân có nhiều vợ/chồng.
the scientist synthesized a new polymer for the experiment.
nhà khoa học đã tổng hợp một polymer mới cho thí nghiệm.
polygraph tests are commonly used in criminal investigations.
các bài kiểm tra polygraph thường được sử dụng trong các cuộc điều tra hình sự.
polyethylene is a versatile plastic used in various applications.
polyethylene là một loại nhựa linh hoạt được sử dụng trong nhiều ứng dụng.
the school offers a course on polytechnic education.
trường học cung cấp một khóa học về giáo dục polytechnic.
the team conducted a study on the benefits of polyamory relationships.
nhóm nghiên cứu đã thực hiện một nghiên cứu về những lợi ích của các mối quan hệ polyamory.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay