poly

[Mỹ]/'pɑli/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. trường chuyên về các môn kỹ thuật, chẳng hạn như kỹ thuật và khoa học ứng dụng; cơ sở giáo dục đại học tập trung vào các nghiên cứu công nghiệp
abbr. polyethylene

Cụm từ & Cách kết hợp

polytechnic

trường kỹ thuật

polygraph

máy ghi đa đồ

polysaccharide

polysaccarit

polyester

polyester

polyclinic

phòng khám đa khoa

poly bag

túi poly

Câu ví dụ

polyester is a common fabric used in clothing.

polyester là loại vải phổ biến được sử dụng trong quần áo.

the company offers a wide range of polycarbonate products.

công ty cung cấp nhiều loại sản phẩm polycarbonate.

the artist used a variety of polychromatic colors in the painting.

nghệ sĩ đã sử dụng nhiều màu polychromatic trong bức tranh.

the team conducted a study on the effects of polyunsaturated fats.

nhóm nghiên cứu đã thực hiện một nghiên cứu về tác dụng của chất béo không bão hòa.

polygamy is a form of marriage involving multiple spouses.

polygamy là một hình thức hôn nhân có nhiều vợ/chồng.

the scientist synthesized a new polymer for the experiment.

nhà khoa học đã tổng hợp một polymer mới cho thí nghiệm.

polygraph tests are commonly used in criminal investigations.

các bài kiểm tra polygraph thường được sử dụng trong các cuộc điều tra hình sự.

polyethylene is a versatile plastic used in various applications.

polyethylene là một loại nhựa linh hoạt được sử dụng trong nhiều ứng dụng.

the school offers a course on polytechnic education.

trường học cung cấp một khóa học về giáo dục polytechnic.

the team conducted a study on the benefits of polyamory relationships.

nhóm nghiên cứu đã thực hiện một nghiên cứu về những lợi ích của các mối quan hệ polyamory.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay