polymorphous entity
thực thể đa hình
polymorphous behavior
hành vi đa hình
polymorphous form
dạng đa hình
polymorphous structure
cấu trúc đa hình
polymorphous nature
bản chất đa hình
polymorphous virus
virus đa hình
polymorphous design
thiết kế đa hình
polymorphous species
loài đa hình
polymorphous expression
biểu hiện đa hình
polymorphous adaptation
sự thích nghi đa hình
his polymorphous nature makes him adaptable in various social situations.
bản chất biến hình của anh ấy khiến anh ấy dễ thích nghi trong nhiều tình huống xã hội.
the artist's polymorphous style is evident in his diverse body of work.
phong cách biến hình của nghệ sĩ thể hiện rõ trong các tác phẩm đa dạng của anh ấy.
in biology, polymorphous species can exhibit different forms in different environments.
trong sinh học, các loài biến hình có thể biểu hiện các hình thức khác nhau trong các môi trường khác nhau.
her polymorphous interests range from science to art.
những sở thích biến hình của cô ấy trải dài từ khoa học đến nghệ thuật.
the polymorphous nature of the virus poses challenges for vaccine development.
tính chất biến hình của virus đặt ra những thách thức cho việc phát triển vắc xin.
polymorphous characters in literature often reflect complex human emotions.
những nhân vật biến hình trong văn học thường phản ánh những cảm xúc phức tạp của con người.
he has a polymorphous talent for music, art, and writing.
anh ấy có một tài năng biến hình cho âm nhạc, nghệ thuật và viết lách.
polymorphous behavior in animals can be a survival strategy.
hành vi biến hình ở động vật có thể là một chiến lược sinh tồn.
the polymorphous design of the building allows for flexible usage of space.
thiết kế biến hình của tòa nhà cho phép sử dụng không gian linh hoạt.
in psychology, polymorphous desires can manifest in various forms.
trong tâm lý học, những ham muốn biến hình có thể biểu hiện dưới nhiều hình thức.
polymorphous entity
thực thể đa hình
polymorphous behavior
hành vi đa hình
polymorphous form
dạng đa hình
polymorphous structure
cấu trúc đa hình
polymorphous nature
bản chất đa hình
polymorphous virus
virus đa hình
polymorphous design
thiết kế đa hình
polymorphous species
loài đa hình
polymorphous expression
biểu hiện đa hình
polymorphous adaptation
sự thích nghi đa hình
his polymorphous nature makes him adaptable in various social situations.
bản chất biến hình của anh ấy khiến anh ấy dễ thích nghi trong nhiều tình huống xã hội.
the artist's polymorphous style is evident in his diverse body of work.
phong cách biến hình của nghệ sĩ thể hiện rõ trong các tác phẩm đa dạng của anh ấy.
in biology, polymorphous species can exhibit different forms in different environments.
trong sinh học, các loài biến hình có thể biểu hiện các hình thức khác nhau trong các môi trường khác nhau.
her polymorphous interests range from science to art.
những sở thích biến hình của cô ấy trải dài từ khoa học đến nghệ thuật.
the polymorphous nature of the virus poses challenges for vaccine development.
tính chất biến hình của virus đặt ra những thách thức cho việc phát triển vắc xin.
polymorphous characters in literature often reflect complex human emotions.
những nhân vật biến hình trong văn học thường phản ánh những cảm xúc phức tạp của con người.
he has a polymorphous talent for music, art, and writing.
anh ấy có một tài năng biến hình cho âm nhạc, nghệ thuật và viết lách.
polymorphous behavior in animals can be a survival strategy.
hành vi biến hình ở động vật có thể là một chiến lược sinh tồn.
the polymorphous design of the building allows for flexible usage of space.
thiết kế biến hình của tòa nhà cho phép sử dụng không gian linh hoạt.
in psychology, polymorphous desires can manifest in various forms.
trong tâm lý học, những ham muốn biến hình có thể biểu hiện dưới nhiều hình thức.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay