analyzing polysemes
phân tích các từ đa nghĩa
polysemes exist
các từ đa nghĩa tồn tại
identifying polysemes
xác định các từ đa nghĩa
many polysemes
nhiều từ đa nghĩa
polysemes shift
các từ đa nghĩa thay đổi
studying polysemes
nghiên cứu các từ đa nghĩa
complex polysemes
các từ đa nghĩa phức tạp
polysemes change
các từ đa nghĩa thay đổi
using polysemes
sử dụng các từ đa nghĩa
polysemes evolve
các từ đa nghĩa tiến hóa
the bank by the river is a lovely spot for a picnic.
Ngân hàng bên sông là một nơi tuyệt đẹp để dã ngoại.
he decided to bank on his experience to win the competition.
Ông quyết định dựa vào kinh nghiệm của mình để giành chiến thắng trong cuộc thi.
the bright light cast a long shadow on the wall.
Ánh sáng chói lòa đã tạo ra một bóng dài trên tường.
she felt a bright spark of hope when she heard the news.
Cô cảm thấy một tia hy vọng sáng lấp lánh khi nghe tin tức.
the company decided to scale back its operations due to losses.
Công ty quyết định thu hẹp hoạt động do thua lỗ.
he used a scale to weigh the ingredients for the cake.
Ông dùng cân để cân nguyên liệu làm bánh.
the artist used a variety of colors in the painting.
Nghệ sĩ đã sử dụng nhiều màu sắc trong bức tranh.
she decided to scale the mountain despite the challenging weather.
Cô quyết định leo núi bất chấp thời tiết khó khăn.
the doctor ordered a full scale investigation into the outbreak.
Bác sĩ đã ra lệnh điều tra toàn diện về sự bùng phát.
the software developer used a complex algorithm to solve the problem.
Nhà phát triển phần mềm đã sử dụng một thuật toán phức tạp để giải quyết vấn đề.
the team decided to run a full scale test of the new system.
Đội ngũ quyết định chạy một bài kiểm tra toàn diện cho hệ thống mới.
the bright star shone in the night sky.
Ngôi sao sáng lấp lánh trên bầu trời đêm.
analyzing polysemes
phân tích các từ đa nghĩa
polysemes exist
các từ đa nghĩa tồn tại
identifying polysemes
xác định các từ đa nghĩa
many polysemes
nhiều từ đa nghĩa
polysemes shift
các từ đa nghĩa thay đổi
studying polysemes
nghiên cứu các từ đa nghĩa
complex polysemes
các từ đa nghĩa phức tạp
polysemes change
các từ đa nghĩa thay đổi
using polysemes
sử dụng các từ đa nghĩa
polysemes evolve
các từ đa nghĩa tiến hóa
the bank by the river is a lovely spot for a picnic.
Ngân hàng bên sông là một nơi tuyệt đẹp để dã ngoại.
he decided to bank on his experience to win the competition.
Ông quyết định dựa vào kinh nghiệm của mình để giành chiến thắng trong cuộc thi.
the bright light cast a long shadow on the wall.
Ánh sáng chói lòa đã tạo ra một bóng dài trên tường.
she felt a bright spark of hope when she heard the news.
Cô cảm thấy một tia hy vọng sáng lấp lánh khi nghe tin tức.
the company decided to scale back its operations due to losses.
Công ty quyết định thu hẹp hoạt động do thua lỗ.
he used a scale to weigh the ingredients for the cake.
Ông dùng cân để cân nguyên liệu làm bánh.
the artist used a variety of colors in the painting.
Nghệ sĩ đã sử dụng nhiều màu sắc trong bức tranh.
she decided to scale the mountain despite the challenging weather.
Cô quyết định leo núi bất chấp thời tiết khó khăn.
the doctor ordered a full scale investigation into the outbreak.
Bác sĩ đã ra lệnh điều tra toàn diện về sự bùng phát.
the software developer used a complex algorithm to solve the problem.
Nhà phát triển phần mềm đã sử dụng một thuật toán phức tạp để giải quyết vấn đề.
the team decided to run a full scale test of the new system.
Đội ngũ quyết định chạy một bài kiểm tra toàn diện cho hệ thống mới.
the bright star shone in the night sky.
Ngôi sao sáng lấp lánh trên bầu trời đêm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay