posher

[US]/ˈpɒʃə/
[UK]/ˈpɑːʃər/
Frequency: Very High

Translation

adj. thanh lịch hơn hoặc sang trọng hơn; thời trang hơn hoặc hấp dẫn hơn

Phrases & Collocations

posher place

nơi sang trọng hơn

posher clothes

quần áo sang trọng hơn

posher restaurant

nhà hàng sang trọng hơn

posher area

khu vực sang trọng hơn

posher car

xe hơi sang trọng hơn

posher hotel

khách sạn sang trọng hơn

posher event

sự kiện sang trọng hơn

posher lifestyle

phong cách sống sang trọng hơn

posher neighborhood

khu phố sang trọng hơn

posher brand

thương hiệu sang trọng hơn

Example Sentences

she wore a posher dress to the party.

Cô ấy đã mặc một chiếc váy sang trọng hơn đến bữa tiệc.

he moved to a posher neighborhood last year.

Anh ấy đã chuyển đến một khu phố sang trọng hơn năm ngoái.

they always choose posher restaurants for dinner.

Họ luôn chọn những nhà hàng sang trọng hơn cho bữa tối.

this hotel is much posher than the last one.

Khách sạn này sang trọng hơn nhiều so với khách sạn trước.

her accent became posher after attending the university.

Giọng điệu của cô ấy trở nên sang trọng hơn sau khi học đại học.

he prefers posher brands for his clothing.

Anh ấy thích những thương hiệu sang trọng hơn cho quần áo của mình.

they hosted a posher event this year.

Năm nay, họ đã tổ chức một sự kiện sang trọng hơn.

she lives in a posher apartment downtown.

Cô ấy sống trong một căn hộ sang trọng hơn ở trung tâm thành phố.

the wedding was held in a posher venue.

Lễ cưới được tổ chức tại một địa điểm sang trọng hơn.

his car is posher than mine.

Chiếc xe của anh ấy sang trọng hơn chiếc xe của tôi.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now