she accepted a management position at the company.
Cô ấy đã nhận một vị trí quản lý tại công ty.
the team is in a strong negotiating position.
Đội đang ở vị thế thương lượng mạnh mẽ.
please hold your current position until help arrives.
Vui lòng giữ nguyên vị trí hiện tại của bạn cho đến khi có sự giúp đỡ.
his political position on immigration is well known.
Quan điểm chính trị của anh ấy về nhập cư là rất nổi tiếng.
the castle sits in a strategic position on the hill.
Lâu đài nằm ở vị trí chiến lược trên đồi.
she used her position of power to help others.
Cô ấy đã sử dụng vị trí quyền lực của mình để giúp đỡ người khác.
the company improved its market position last year.
Công ty đã cải thiện vị thế thị trường của mình năm ngoái.
he explained his position on the environmental issue.
Anh ấy đã giải thích quan điểm của mình về vấn đề môi trường.
they maintained their leading position in the race.
Họ đã duy trì vị trí dẫn đầu trong cuộc đua.
the player returned to her starting position.
Người chơi đã trở lại vị trí bắt đầu của mình.
this put them in a very weak bargaining position.
Điều này khiến họ rơi vào một vị thế thương lượng rất yếu.
she accepted a management position at the company.
Cô ấy đã nhận một vị trí quản lý tại công ty.
the team is in a strong negotiating position.
Đội đang ở vị thế thương lượng mạnh mẽ.
please hold your current position until help arrives.
Vui lòng giữ nguyên vị trí hiện tại của bạn cho đến khi có sự giúp đỡ.
his political position on immigration is well known.
Quan điểm chính trị của anh ấy về nhập cư là rất nổi tiếng.
the castle sits in a strategic position on the hill.
Lâu đài nằm ở vị trí chiến lược trên đồi.
she used her position of power to help others.
Cô ấy đã sử dụng vị trí quyền lực của mình để giúp đỡ người khác.
the company improved its market position last year.
Công ty đã cải thiện vị thế thị trường của mình năm ngoái.
he explained his position on the environmental issue.
Anh ấy đã giải thích quan điểm của mình về vấn đề môi trường.
they maintained their leading position in the race.
Họ đã duy trì vị trí dẫn đầu trong cuộc đua.
the player returned to her starting position.
Người chơi đã trở lại vị trí bắt đầu của mình.
this put them in a very weak bargaining position.
Điều này khiến họ rơi vào một vị thế thương lượng rất yếu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay