postmodifiers in english
các cụm từ sau danh từ trong tiếng Anh
using postmodifiers
sử dụng các cụm từ sau danh từ
postmodifiers examples
ví dụ về các cụm từ sau danh từ
postmodifiers and premodifiers
các cụm từ sau danh từ và trước danh từ
english postmodifiers
các cụm từ sau danh từ trong tiếng Anh
postmodifiers usage
cách sử dụng các cụm từ sau danh từ
common postmodifiers
các cụm từ sau danh từ phổ biến
postmodifiers types
các loại cụm từ sau danh từ
learn postmodifiers
học về các cụm từ sau danh từ
postmodifiers function
chức năng của các cụm từ sau danh từ
the man standing at the corner is my uncle.
Người đàn ông đứng ở góc là chú tôi.
i bought a book written by a famous author.
Tôi đã mua một cuốn sách được viết bởi một tác giả nổi tiếng.
the company located in shanghai is hiring new staff.
Doanh nghiệp đặt tại Thượng Hải đang tuyển dụng nhân sự mới.
she has a lot of work to finish today.
Cô ấy có rất nhiều việc phải hoàn thành hôm nay.
the restaurant recommended by a friend was delicious.
Quán ăn được bạn bè giới thiệu rất ngon.
the information provided in the manual is very helpful.
Thông tin được cung cấp trong hướng dẫn rất hữu ích.
we need a place to store these heavy boxes.
Chúng ta cần một nơi để lưu trữ những thùng hàng nặng này.
the woman wearing the red dress looks very elegant.
Người phụ nữ mặc váy đỏ trông rất thanh lịch.
the tasks assigned to the team are quite challenging.
Những nhiệm vụ được giao cho đội nhóm khá thách thức.
he made a decision that changed his entire career.
Anh ấy đã đưa ra một quyết định thay đổi hoàn toàn sự nghiệp của mình.
the students studying in the library were very quiet.
Những sinh viên đang học trong thư viện rất im lặng.
please sign the document attached to this email.
Vui lòng ký vào tài liệu đính kèm trong email này.
postmodifiers in english
các cụm từ sau danh từ trong tiếng Anh
using postmodifiers
sử dụng các cụm từ sau danh từ
postmodifiers examples
ví dụ về các cụm từ sau danh từ
postmodifiers and premodifiers
các cụm từ sau danh từ và trước danh từ
english postmodifiers
các cụm từ sau danh từ trong tiếng Anh
postmodifiers usage
cách sử dụng các cụm từ sau danh từ
common postmodifiers
các cụm từ sau danh từ phổ biến
postmodifiers types
các loại cụm từ sau danh từ
learn postmodifiers
học về các cụm từ sau danh từ
postmodifiers function
chức năng của các cụm từ sau danh từ
the man standing at the corner is my uncle.
Người đàn ông đứng ở góc là chú tôi.
i bought a book written by a famous author.
Tôi đã mua một cuốn sách được viết bởi một tác giả nổi tiếng.
the company located in shanghai is hiring new staff.
Doanh nghiệp đặt tại Thượng Hải đang tuyển dụng nhân sự mới.
she has a lot of work to finish today.
Cô ấy có rất nhiều việc phải hoàn thành hôm nay.
the restaurant recommended by a friend was delicious.
Quán ăn được bạn bè giới thiệu rất ngon.
the information provided in the manual is very helpful.
Thông tin được cung cấp trong hướng dẫn rất hữu ích.
we need a place to store these heavy boxes.
Chúng ta cần một nơi để lưu trữ những thùng hàng nặng này.
the woman wearing the red dress looks very elegant.
Người phụ nữ mặc váy đỏ trông rất thanh lịch.
the tasks assigned to the team are quite challenging.
Những nhiệm vụ được giao cho đội nhóm khá thách thức.
he made a decision that changed his entire career.
Anh ấy đã đưa ra một quyết định thay đổi hoàn toàn sự nghiệp của mình.
the students studying in the library were very quiet.
Những sinh viên đang học trong thư viện rất im lặng.
please sign the document attached to this email.
Vui lòng ký vào tài liệu đính kèm trong email này.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay