potomac

[Mỹ]/pəˈtoʊmək/
[Anh]/pəˈtoʊmæk/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.tên của một con sông ở Hoa Kỳ
Word Forms
số nhiềupotomacs

Cụm từ & Cách kết hợp

potomac river

sông Potomac

potomac park

công viên Potomac

potomac basin

hồ chứa Potomac

potomac heights

Potomac Heights

potomac village

làng Potomac

potomac falls

thác nước Potomac

potomac riverfront

bờ sông Potomac

potomac watershed

lưu vực sông Potomac

potomac state

tiểu bang Potomac

potomac crossing

Potomac Crossing

Câu ví dụ

the potomac river flows through washington, d.c.

Sông Potomac chảy qua Washington, D.C.

we took a boat ride on the potomac.

Chúng tôi đã đi thuyền trên sông Potomac.

the cherry blossoms along the potomac are beautiful in spring.

Hoa anh đào dọc theo sông Potomac rất đẹp vào mùa xuân.

many tourists visit the monuments by the potomac.

Nhiều khách du lịch đến thăm các đài tưởng niệm bên sông Potomac.

fishing is popular on the potomac river.

Câu cá phổ biến trên sông Potomac.

the potomac is known for its scenic views.

Sông Potomac nổi tiếng với cảnh quan tuyệt đẹp.

we enjoyed a picnic by the potomac.

Chúng tôi đã tận hưởng một buổi dã ngoại bên sông Potomac.

the potomac has historical significance in american history.

Sông Potomac có ý nghĩa lịch sử trong lịch sử nước Mỹ.

kayaking on the potomac can be an exciting adventure.

Chèo thuyền kayak trên sông Potomac có thể là một cuộc phiêu lưu thú vị.

there are many parks along the potomac river.

Có rất nhiều công viên dọc theo sông Potomac.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay