pow

[Mỹ]/ˌpi:əʊˈdʌbəlju:/
[Anh]/ˌpioˈdʌbəlju/
Tần suất: Rất cao

Dịch

abbr. tù nhân chiến tranh
Word Forms
số nhiềupows

Cụm từ & Cách kết hợp

powder

bột

powwow

powwow

Câu ví dụ

The superhero punched the villain with a loud pow.

Siêu anh hùng đã đấm vào kẻ phản diện với một tiếng 'pow' lớn.

The fireworks made a loud pow as they exploded in the sky.

Pháo hoa nổ tung trên bầu trời với một tiếng 'pow' lớn.

The boxer delivered a powerful pow to his opponent's jaw.

Người đấm đít đã tung ra một cú 'pow' mạnh vào cằm đối thủ.

The pow of the gunshot echoed through the empty alley.

Tiếng 'pow' của tiếng súng vang vọng khắp con hẻm vắng.

The magician made a coin disappear with a pow.

Thầy phù thủy khiến đồng xu biến mất với một tiếng 'pow'.

The car crashed into the wall with a loud pow.

Chiếc xe đâm vào tường với một tiếng 'pow' lớn.

The fireworks display ended with a final pow of colorful lights.

Buổi trình diễn pháo hoa kết thúc với một tiếng 'pow' cuối cùng của ánh sáng đầy màu sắc.

The fighter landed a pow kick on his opponent's chest.

Người chiến đấu đã tung ra một cú đá 'pow' vào ngực đối thủ.

The balloon burst with a loud pow, startling everyone in the room.

Quả bóng bay nổ tung với một tiếng 'pow' lớn, khiến mọi người trong phòng giật mình.

The pow of the thunder shook the windows of the house.

Tiếng 'pow' của tiếng sấm làm rung chuyển các cửa sổ của ngôi nhà.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay