pratices

[Mỹ]//ˈpræktɪsɪz//
[Anh]//ˈpræktɪsɪz//

Dịch

n. dạng số nhiều của practice; hành động thường xuyên hoặc phong tục.

Câu ví dụ

the company decided to adopt sustainable practices to reduce its environmental impact.

Doanh nghiệp đã quyết định áp dụng các thực hành bền vững để giảm thiểu tác động môi trường.

every team member must follow strict safety practices while operating heavy machinery.

Mỗi thành viên trong đội ngũ phải tuân thủ các quy trình an toàn nghiêm ngặt khi vận hành máy móc nặng.

modern agricultural practices have significantly increased crop yields over the last decade.

Các phương pháp nông nghiệp hiện đại đã làm tăng đáng kể năng suất cây trồng trong thập kỷ qua.

it is important to distinguish between best practices and common habits in the industry.

Rất quan trọng để phân biệt giữa các thực hành tốt nhất và thói quen phổ biến trong ngành.

regular practice and dedication are essential for mastering a new musical instrument.

Việc luyện tập thường xuyên và sự tận tâm là điều cần thiết để thành thạo một nhạc cụ mới.

the new manager implemented several changes to standard business practices.

Người quản lý mới đã thực hiện một số thay đổi trong các quy trình kinh doanh tiêu chuẩn.

teaching practices have evolved dramatically with the integration of digital technology.

Các phương pháp giảng dạy đã thay đổi đáng kể nhờ sự tích hợp công nghệ số.

many consumers are demanding more transparency regarding ethical sourcing practices.

Rất nhiều người tiêu dùng đang yêu cầu sự minh bạch hơn về các thực hành mua sắm có đạo đức.

honesty and integrity are the core principles behind his professional practices.

Sự trung thực và phẩm giá là các nguyên tắc cốt lõi đằng sau các thực hành chuyên nghiệp của ông.

the hospital was praised for its excellent hygiene practices and patient care.

Bệnh viện đã được khen ngợi vì các quy trình vệ sinh tuyệt vời và chăm sóc bệnh nhân.

she believes that daily mindfulness practices can greatly improve mental health.

Cô tin rằng các thực hành chánh niệm hàng ngày có thể cải thiện đáng kể sức khỏe tinh thần.

international trade practices require a deep understanding of customs regulations.

Các thực hành thương mại quốc tế đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về các quy định hải quan.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay