pre-surgical assessment
Đánh giá tiền phẫu thuật
pre-surgical planning
Kế hoạch tiền phẫu thuật
pre-surgical consultation
Tư vấn tiền phẫu thuật
pre-surgical screening
Chẩn đoán tiền phẫu thuật
pre-surgical preparation
Chuẩn bị tiền phẫu thuật
pre-surgical checkup
Kiểm tra tiền phẫu thuật
pre-surgical clearance
Xác nhận đủ điều kiện phẫu thuật
pre-surgical evaluation
Đánh giá tiền phẫu thuật
pre-surgical instructions
Hướng dẫn tiền phẫu thuật
pre-surgical antibiotics
Thuốc kháng sinh tiền phẫu thuật
the patient underwent a thorough pre-surgical evaluation.
Bệnh nhân đã trải qua một cuộc đánh giá trước phẫu thuật kỹ lưỡng.
pre-surgical instructions were given to the patient and their family.
Bệnh nhân và gia đình họ đã được cung cấp các hướng dẫn trước phẫu thuật.
we performed a pre-surgical skin preparation to minimize infection risk.
Chúng tôi đã thực hiện chuẩn bị da trước phẫu thuật nhằm giảm thiểu nguy cơ nhiễm trùng.
the pre-surgical consultation addressed all patient concerns.
Tư vấn trước phẫu thuật đã giải quyết tất cả các mối quan tâm của bệnh nhân.
pre-surgical fasting is required for several hours before the operation.
Chế độ nhịn ăn trước phẫu thuật là bắt buộc trong vài giờ trước ca phẫu thuật.
a pre-surgical blood test was ordered to assess overall health.
Một xét nghiệm máu trước phẫu thuật đã được yêu cầu để đánh giá sức khỏe tổng thể.
the pre-surgical checklist ensured all necessary steps were completed.
Danh sách kiểm tra trước phẫu thuật đảm bảo tất cả các bước cần thiết đã được hoàn thành.
we reviewed the patient's pre-surgical history and medications.
Chúng tôi đã xem xét tiền sử và thuốc của bệnh nhân trước phẫu thuật.
pre-surgical planning involved a multidisciplinary team.
Kế hoạch trước phẫu thuật bao gồm một đội ngũ đa chuyên khoa.
the pre-surgical antibiotic was administered to prevent infection.
Thuốc kháng sinh trước phẫu thuật đã được tiêm để ngăn ngừa nhiễm trùng.
we conducted a pre-surgical physical exam to confirm patient readiness.
Chúng tôi đã thực hiện một khám thể chất trước phẫu thuật để xác nhận sự sẵn sàng của bệnh nhân.
pre-surgical assessment
Đánh giá tiền phẫu thuật
pre-surgical planning
Kế hoạch tiền phẫu thuật
pre-surgical consultation
Tư vấn tiền phẫu thuật
pre-surgical screening
Chẩn đoán tiền phẫu thuật
pre-surgical preparation
Chuẩn bị tiền phẫu thuật
pre-surgical checkup
Kiểm tra tiền phẫu thuật
pre-surgical clearance
Xác nhận đủ điều kiện phẫu thuật
pre-surgical evaluation
Đánh giá tiền phẫu thuật
pre-surgical instructions
Hướng dẫn tiền phẫu thuật
pre-surgical antibiotics
Thuốc kháng sinh tiền phẫu thuật
the patient underwent a thorough pre-surgical evaluation.
Bệnh nhân đã trải qua một cuộc đánh giá trước phẫu thuật kỹ lưỡng.
pre-surgical instructions were given to the patient and their family.
Bệnh nhân và gia đình họ đã được cung cấp các hướng dẫn trước phẫu thuật.
we performed a pre-surgical skin preparation to minimize infection risk.
Chúng tôi đã thực hiện chuẩn bị da trước phẫu thuật nhằm giảm thiểu nguy cơ nhiễm trùng.
the pre-surgical consultation addressed all patient concerns.
Tư vấn trước phẫu thuật đã giải quyết tất cả các mối quan tâm của bệnh nhân.
pre-surgical fasting is required for several hours before the operation.
Chế độ nhịn ăn trước phẫu thuật là bắt buộc trong vài giờ trước ca phẫu thuật.
a pre-surgical blood test was ordered to assess overall health.
Một xét nghiệm máu trước phẫu thuật đã được yêu cầu để đánh giá sức khỏe tổng thể.
the pre-surgical checklist ensured all necessary steps were completed.
Danh sách kiểm tra trước phẫu thuật đảm bảo tất cả các bước cần thiết đã được hoàn thành.
we reviewed the patient's pre-surgical history and medications.
Chúng tôi đã xem xét tiền sử và thuốc của bệnh nhân trước phẫu thuật.
pre-surgical planning involved a multidisciplinary team.
Kế hoạch trước phẫu thuật bao gồm một đội ngũ đa chuyên khoa.
the pre-surgical antibiotic was administered to prevent infection.
Thuốc kháng sinh trước phẫu thuật đã được tiêm để ngăn ngừa nhiễm trùng.
we conducted a pre-surgical physical exam to confirm patient readiness.
Chúng tôi đã thực hiện một khám thể chất trước phẫu thuật để xác nhận sự sẵn sàng của bệnh nhân.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now