| số nhiều | precesses |
| ngôi thứ ba số ít | precesses |
| hiện tại phân từ | precessing |
| thì quá khứ | precessed |
| quá khứ phân từ | precessed |
precessional motion
chuyển động tiền tiến
precess the axis
tiền tiến trục
precessional effect
hiệu ứng tiền tiến
precess the orbit
tiền tiến quỹ đạo
precess the spin
tiền tiến sự quay
precess a satellite
tiền tiến một vệ tinh
precess the frame
tiền tiến hệ quy chiếu
precessional changes
những thay đổi tiền tiến
precess the planet
tiền tiến hành tinh
precess the gyroscope
tiền tiến con quay hồi chuyển
the earth will precess over thousands of years.
trái đất sẽ tự quay chậm hơn trong hàng ngàn năm.
scientists study how planets precess in their orbits.
các nhà khoa học nghiên cứu cách các hành tinh tự quay chậm hơn trên quỹ đạo của chúng.
the precession of the equinoxes affects climate patterns.
sự tự quay chậm hơn của các nhật triệt ảnh hưởng đến các kiểu khí hậu.
precessing motion is important in celestial mechanics.
sự tự quay chậm hơn rất quan trọng trong cơ học thiên thể.
understanding how the axis precesses is crucial for navigation.
hiểu cách trục tự quay chậm hơn rất quan trọng cho việc điều hướng.
precessing gyroscopes are used in modern technology.
các con quay hồi chuyển tự quay chậm hơn được sử dụng trong công nghệ hiện đại.
the concept of precession can be observed in various systems.
khái niệm về sự tự quay chậm hơn có thể được quan sát trong các hệ thống khác nhau.
they explained how the moon precesses over time.
họ giải thích cách mặt trăng tự quay chậm hơn theo thời gian.
precessing motion can affect satellite stability.
sự tự quay chậm hơn có thể ảnh hưởng đến sự ổn định của vệ tinh.
the study of precession is essential for astronomers.
nghiên cứu về sự tự quay chậm hơn là điều cần thiết đối với các nhà thiên văn học.
precessional motion
chuyển động tiền tiến
precess the axis
tiền tiến trục
precessional effect
hiệu ứng tiền tiến
precess the orbit
tiền tiến quỹ đạo
precess the spin
tiền tiến sự quay
precess a satellite
tiền tiến một vệ tinh
precess the frame
tiền tiến hệ quy chiếu
precessional changes
những thay đổi tiền tiến
precess the planet
tiền tiến hành tinh
precess the gyroscope
tiền tiến con quay hồi chuyển
the earth will precess over thousands of years.
trái đất sẽ tự quay chậm hơn trong hàng ngàn năm.
scientists study how planets precess in their orbits.
các nhà khoa học nghiên cứu cách các hành tinh tự quay chậm hơn trên quỹ đạo của chúng.
the precession of the equinoxes affects climate patterns.
sự tự quay chậm hơn của các nhật triệt ảnh hưởng đến các kiểu khí hậu.
precessing motion is important in celestial mechanics.
sự tự quay chậm hơn rất quan trọng trong cơ học thiên thể.
understanding how the axis precesses is crucial for navigation.
hiểu cách trục tự quay chậm hơn rất quan trọng cho việc điều hướng.
precessing gyroscopes are used in modern technology.
các con quay hồi chuyển tự quay chậm hơn được sử dụng trong công nghệ hiện đại.
the concept of precession can be observed in various systems.
khái niệm về sự tự quay chậm hơn có thể được quan sát trong các hệ thống khác nhau.
they explained how the moon precesses over time.
họ giải thích cách mặt trăng tự quay chậm hơn theo thời gian.
precessing motion can affect satellite stability.
sự tự quay chậm hơn có thể ảnh hưởng đến sự ổn định của vệ tinh.
the study of precession is essential for astronomers.
nghiên cứu về sự tự quay chậm hơn là điều cần thiết đối với các nhà thiên văn học.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay