| số nhiều | precipitatenesses |
the precipitateness
việc vội vàng
such precipitateness
sự vội vàng như vậy
with precipitateness
với sự vội vàng
avoid precipitateness
tránh sự vội vàng
precipitateness of action
sự vội vàng trong hành động
your precipitateness
sự vội vàng của bạn
his precipitateness
sự vội vàng của anh ấy
excessive precipitateness
sự vội vàng quá mức
precipitateness in decision
sự vội vàng trong quyết định
no precipitateness
không có sự vội vàng
his precipitateness in signing the contract cost the company a fortune.
Sự vội vàng trong việc ký hợp đồng đã khiến công ty mất một khoản tiền lớn.
the committee criticized her precipitateness in announcing the decision.
Hội đồng đã chỉ trích sự vội vàng của cô trong việc công bố quyết định.
in hindsight, he regretted the precipitateness of his harsh reply.
Trong nhìn lại, anh hối tiếc về sự vội vàng trong câu trả lời gay gắt của mình.
the teacher warned that precipitateness in exams often leads to careless mistakes.
Giáo viên cảnh báo rằng sự vội vàng trong kỳ thi thường dẫn đến những sai sót vô tình.
her precipitateness in judging people prevented real understanding.
Sự vội vàng trong đánh giá con người của cô đã cản trở sự hiểu biết thực sự.
the report highlighted the dangers of precipitateness in crisis management.
Báo cáo đã nhấn mạnh những nguy hiểm của sự vội vàng trong quản lý khủng hoảng.
his friends tried to curb his precipitateness before he acted.
Các bạn của anh đã cố gắng kiềm chế sự vội vàng của anh trước khi anh hành động.
precipitateness in investment decisions can wipe out years of savings.
Sự vội vàng trong các quyết định đầu tư có thể xóa sạch hàng năm tiết kiệm.
she apologized for the precipitateness of her earlier accusation.
Cô xin lỗi về sự vội vàng trong lời buộc tội trước đây của cô.
the judge noted his precipitateness but still required accountability.
Tòa án đã ghi nhận sự vội vàng của anh nhưng vẫn yêu cầu trách nhiệm.
we should avoid precipitateness when setting deadlines for the team.
Chúng ta nên tránh sự vội vàng khi đặt hạn chót cho đội nhóm.
his precipitateness with confidential data triggered a serious security incident.
Sự vội vàng của anh trong việc xử lý dữ liệu mật đã gây ra một sự cố an ninh nghiêm trọng.
the precipitateness
việc vội vàng
such precipitateness
sự vội vàng như vậy
with precipitateness
với sự vội vàng
avoid precipitateness
tránh sự vội vàng
precipitateness of action
sự vội vàng trong hành động
your precipitateness
sự vội vàng của bạn
his precipitateness
sự vội vàng của anh ấy
excessive precipitateness
sự vội vàng quá mức
precipitateness in decision
sự vội vàng trong quyết định
no precipitateness
không có sự vội vàng
his precipitateness in signing the contract cost the company a fortune.
Sự vội vàng trong việc ký hợp đồng đã khiến công ty mất một khoản tiền lớn.
the committee criticized her precipitateness in announcing the decision.
Hội đồng đã chỉ trích sự vội vàng của cô trong việc công bố quyết định.
in hindsight, he regretted the precipitateness of his harsh reply.
Trong nhìn lại, anh hối tiếc về sự vội vàng trong câu trả lời gay gắt của mình.
the teacher warned that precipitateness in exams often leads to careless mistakes.
Giáo viên cảnh báo rằng sự vội vàng trong kỳ thi thường dẫn đến những sai sót vô tình.
her precipitateness in judging people prevented real understanding.
Sự vội vàng trong đánh giá con người của cô đã cản trở sự hiểu biết thực sự.
the report highlighted the dangers of precipitateness in crisis management.
Báo cáo đã nhấn mạnh những nguy hiểm của sự vội vàng trong quản lý khủng hoảng.
his friends tried to curb his precipitateness before he acted.
Các bạn của anh đã cố gắng kiềm chế sự vội vàng của anh trước khi anh hành động.
precipitateness in investment decisions can wipe out years of savings.
Sự vội vàng trong các quyết định đầu tư có thể xóa sạch hàng năm tiết kiệm.
she apologized for the precipitateness of her earlier accusation.
Cô xin lỗi về sự vội vàng trong lời buộc tội trước đây của cô.
the judge noted his precipitateness but still required accountability.
Tòa án đã ghi nhận sự vội vàng của anh nhưng vẫn yêu cầu trách nhiệm.
we should avoid precipitateness when setting deadlines for the team.
Chúng ta nên tránh sự vội vàng khi đặt hạn chót cho đội nhóm.
his precipitateness with confidential data triggered a serious security incident.
Sự vội vàng của anh trong việc xử lý dữ liệu mật đã gây ra một sự cố an ninh nghiêm trọng.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now