precising information
làm rõ thông tin
precising details
làm rõ chi tiết
precising language
làm rõ ngôn ngữ
precising definitions
làm rõ định nghĩa
precising context
làm rõ ngữ cảnh
precising objectives
làm rõ mục tiêu
precising arguments
làm rõ lập luận
precising concepts
làm rõ khái niệm
precising terms
làm rõ thuật ngữ
precising statements
làm rõ phát biểu
precising the details will improve our understanding.
Việc làm rõ các chi tiết sẽ cải thiện sự hiểu biết của chúng ta.
he was precising his argument to make it clearer.
Anh ấy đang làm rõ lập luận của mình để làm cho nó rõ ràng hơn.
precising the timeline helped the team meet the deadline.
Việc làm rõ thời gian biểu đã giúp nhóm đáp ứng thời hạn.
she spent time precising her research findings.
Cô ấy dành thời gian làm rõ các kết quả nghiên cứu của mình.
precising the requirements is essential for project success.
Việc làm rõ các yêu cầu là điều cần thiết để đạt được thành công trong dự án.
he kept precising his instructions for better clarity.
Anh ấy liên tục làm rõ hướng dẫn của mình để dễ hiểu hơn.
precising the objectives can lead to better outcomes.
Việc làm rõ các mục tiêu có thể dẫn đến kết quả tốt hơn.
they are precising the budget to avoid overspending.
Họ đang làm rõ ngân sách để tránh chi tiêu quá mức.
she is precising her notes for the upcoming presentation.
Cô ấy đang làm rõ ghi chú của mình cho buổi thuyết trình sắp tới.
precising the scope of work is important for clarity.
Việc làm rõ phạm vi công việc là quan trọng để dễ hiểu.
precising information
làm rõ thông tin
precising details
làm rõ chi tiết
precising language
làm rõ ngôn ngữ
precising definitions
làm rõ định nghĩa
precising context
làm rõ ngữ cảnh
precising objectives
làm rõ mục tiêu
precising arguments
làm rõ lập luận
precising concepts
làm rõ khái niệm
precising terms
làm rõ thuật ngữ
precising statements
làm rõ phát biểu
precising the details will improve our understanding.
Việc làm rõ các chi tiết sẽ cải thiện sự hiểu biết của chúng ta.
he was precising his argument to make it clearer.
Anh ấy đang làm rõ lập luận của mình để làm cho nó rõ ràng hơn.
precising the timeline helped the team meet the deadline.
Việc làm rõ thời gian biểu đã giúp nhóm đáp ứng thời hạn.
she spent time precising her research findings.
Cô ấy dành thời gian làm rõ các kết quả nghiên cứu của mình.
precising the requirements is essential for project success.
Việc làm rõ các yêu cầu là điều cần thiết để đạt được thành công trong dự án.
he kept precising his instructions for better clarity.
Anh ấy liên tục làm rõ hướng dẫn của mình để dễ hiểu hơn.
precising the objectives can lead to better outcomes.
Việc làm rõ các mục tiêu có thể dẫn đến kết quả tốt hơn.
they are precising the budget to avoid overspending.
Họ đang làm rõ ngân sách để tránh chi tiêu quá mức.
she is precising her notes for the upcoming presentation.
Cô ấy đang làm rõ ghi chú của mình cho buổi thuyết trình sắp tới.
precising the scope of work is important for clarity.
Việc làm rõ phạm vi công việc là quan trọng để dễ hiểu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay