preciso work
Công việc cần thiết
preciso time
Thời gian cần thiết
preciso measurement
Đo lường cần thiết
preciso location
Vị trí cần thiết
preciso answer
Đáp án cần thiết
preciso definition
Định nghĩa cần thiết
preciso calculation
Tính toán cần thiết
preciso moment
Khoảnh khắc cần thiết
preciso details
Chi tiết cần thiết
preciso amount
Số lượng cần thiết
i need preciso measurements for the construction project.
Tôi cần các số đo chính xác cho dự án xây dựng.
the lawyer required preciso documentation for the case.
Luật sư yêu cầu tài liệu chính xác cho vụ việc.
she gave preciso instructions to her team.
Cô ấy đã đưa ra các chỉ dẫn chính xác cho đội của mình.
we must have preciso data before making decisions.
Chúng ta phải có dữ liệu chính xác trước khi đưa ra quyết định.
the scientist needed preciso results from the experiment.
Nhà khoa học cần kết quả chính xác từ thí nghiệm.
he spoke with preciso language during the presentation.
Anh ấy nói bằng ngôn ngữ chính xác trong bài thuyết trình.
the chef required preciso timing for the recipe.
Người đầu bếp yêu cầu thời gian chính xác cho công thức.
they achieved preciso accuracy in their calculations.
Họ đạt được độ chính xác cao trong các tính toán của họ.
the technician provided preciso feedback on the issue.
Kỹ thuật viên cung cấp phản hồi chính xác về vấn đề.
we need preciso details to complete the report.
Chúng ta cần chi tiết chính xác để hoàn thành báo cáo.
the editor demanded preciso formatting for the article.
Biên tập viên yêu cầu định dạng chính xác cho bài viết.
preciso work
Công việc cần thiết
preciso time
Thời gian cần thiết
preciso measurement
Đo lường cần thiết
preciso location
Vị trí cần thiết
preciso answer
Đáp án cần thiết
preciso definition
Định nghĩa cần thiết
preciso calculation
Tính toán cần thiết
preciso moment
Khoảnh khắc cần thiết
preciso details
Chi tiết cần thiết
preciso amount
Số lượng cần thiết
i need preciso measurements for the construction project.
Tôi cần các số đo chính xác cho dự án xây dựng.
the lawyer required preciso documentation for the case.
Luật sư yêu cầu tài liệu chính xác cho vụ việc.
she gave preciso instructions to her team.
Cô ấy đã đưa ra các chỉ dẫn chính xác cho đội của mình.
we must have preciso data before making decisions.
Chúng ta phải có dữ liệu chính xác trước khi đưa ra quyết định.
the scientist needed preciso results from the experiment.
Nhà khoa học cần kết quả chính xác từ thí nghiệm.
he spoke with preciso language during the presentation.
Anh ấy nói bằng ngôn ngữ chính xác trong bài thuyết trình.
the chef required preciso timing for the recipe.
Người đầu bếp yêu cầu thời gian chính xác cho công thức.
they achieved preciso accuracy in their calculations.
Họ đạt được độ chính xác cao trong các tính toán của họ.
the technician provided preciso feedback on the issue.
Kỹ thuật viên cung cấp phản hồi chính xác về vấn đề.
we need preciso details to complete the report.
Chúng ta cần chi tiết chính xác để hoàn thành báo cáo.
the editor demanded preciso formatting for the article.
Biên tập viên yêu cầu định dạng chính xác cho bài viết.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay