| số nhiều | precociousnesses |
child's precociousness
sự sớm phát triển của trẻ em
precociousness in children
sự sớm phát triển ở trẻ em
academic precociousness
sự sớm phát triển về học tập
social precociousness
sự sớm phát triển về mặt xã hội
precociousness of youth
sự sớm phát triển của tuổi trẻ
precociousness and talent
sự sớm phát triển và tài năng
precociousness in arts
sự sớm phát triển trong nghệ thuật
intellectual precociousness
sự sớm phát triển về trí tuệ
emotional precociousness
sự sớm phát triển về mặt cảm xúc
precociousness debate
cuộc tranh luận về sự sớm phát triển
her precociousness in mathematics amazed her teachers.
Sự non choong của cô bé trong môn toán học khiến các giáo viên ngạc nhiên.
his precociousness led him to read at a very young age.
Sự non choong của cậu bé khiến cậu bé bắt đầu đọc sách ở độ tuổi rất trẻ.
many parents encourage precociousness in their children.
Nhiều bậc cha mẹ khuyến khích sự non choong ở con cái của họ.
her precociousness in music was evident from an early age.
Sự non choong của cô bé trong âm nhạc đã rõ ràng ngay từ khi còn nhỏ.
they praised his precociousness during the talent show.
Họ đã ca ngợi sự non choong của cậu bé trong buổi biểu diễn tài năng.
precociousness can sometimes be a double-edged sword.
Sự non choong đôi khi có thể là con dao hai lưỡi.
her precociousness in science earned her a scholarship.
Sự non choong của cô bé trong khoa học đã giúp cô bé giành được học bổng.
teachers often recognize precociousness in gifted students.
Các giáo viên thường nhận ra sự non choong ở những học sinh có năng khiếu.
his precociousness was evident in his complex ideas.
Sự non choong của cậu bé thể hiện ở những ý tưởng phức tạp của cậu bé.
she displayed precociousness in her writing skills.
Cô bé thể hiện sự non choong trong kỹ năng viết của mình.
child's precociousness
sự sớm phát triển của trẻ em
precociousness in children
sự sớm phát triển ở trẻ em
academic precociousness
sự sớm phát triển về học tập
social precociousness
sự sớm phát triển về mặt xã hội
precociousness of youth
sự sớm phát triển của tuổi trẻ
precociousness and talent
sự sớm phát triển và tài năng
precociousness in arts
sự sớm phát triển trong nghệ thuật
intellectual precociousness
sự sớm phát triển về trí tuệ
emotional precociousness
sự sớm phát triển về mặt cảm xúc
precociousness debate
cuộc tranh luận về sự sớm phát triển
her precociousness in mathematics amazed her teachers.
Sự non choong của cô bé trong môn toán học khiến các giáo viên ngạc nhiên.
his precociousness led him to read at a very young age.
Sự non choong của cậu bé khiến cậu bé bắt đầu đọc sách ở độ tuổi rất trẻ.
many parents encourage precociousness in their children.
Nhiều bậc cha mẹ khuyến khích sự non choong ở con cái của họ.
her precociousness in music was evident from an early age.
Sự non choong của cô bé trong âm nhạc đã rõ ràng ngay từ khi còn nhỏ.
they praised his precociousness during the talent show.
Họ đã ca ngợi sự non choong của cậu bé trong buổi biểu diễn tài năng.
precociousness can sometimes be a double-edged sword.
Sự non choong đôi khi có thể là con dao hai lưỡi.
her precociousness in science earned her a scholarship.
Sự non choong của cô bé trong khoa học đã giúp cô bé giành được học bổng.
teachers often recognize precociousness in gifted students.
Các giáo viên thường nhận ra sự non choong ở những học sinh có năng khiếu.
his precociousness was evident in his complex ideas.
Sự non choong của cậu bé thể hiện ở những ý tưởng phức tạp của cậu bé.
she displayed precociousness in her writing skills.
Cô bé thể hiện sự non choong trong kỹ năng viết của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay