predetermining factors
các yếu tố xác định trước
predetermining outcomes
những kết quả được xác định trước
predetermining conditions
những điều kiện được xác định trước
predetermining criteria
các tiêu chí được xác định trước
predetermining variables
các biến được xác định trước
predetermining influences
những ảnh hưởng được xác định trước
predetermining choices
những lựa chọn được xác định trước
predetermining decisions
những quyết định được xác định trước
predetermining goals
những mục tiêu được xác định trước
predetermining trends
những xu hướng được xác định trước
predetermining the outcome of the experiment is crucial.
Việc xác định trước kết quả của thí nghiệm là rất quan trọng.
they are predetermining the budget for the project.
Họ đang xác định trước ngân sách cho dự án.
predetermining the rules can help avoid confusion.
Việc xác định trước các quy tắc có thể giúp tránh sự nhầm lẫn.
she is predetermining her career path early on.
Cô ấy đang xác định sớm con đường sự nghiệp của mình.
predetermining the schedule allows for better planning.
Việc xác định trước lịch trình cho phép lập kế hoạch tốt hơn.
he believes in predetermining the goals for the team.
Anh ấy tin vào việc xác định trước các mục tiêu cho nhóm.
predetermining the criteria will streamline the selection process.
Việc xác định trước các tiêu chí sẽ giúp hợp lý hóa quy trình lựa chọn.
they are predetermining the conditions for the contract.
Họ đang xác định trước các điều kiện cho hợp đồng.
predetermining the variables can lead to more accurate results.
Việc xác định trước các biến số có thể dẫn đến kết quả chính xác hơn.
she is predetermining the themes for the upcoming event.
Cô ấy đang xác định chủ đề cho sự kiện sắp tới.
predetermining factors
các yếu tố xác định trước
predetermining outcomes
những kết quả được xác định trước
predetermining conditions
những điều kiện được xác định trước
predetermining criteria
các tiêu chí được xác định trước
predetermining variables
các biến được xác định trước
predetermining influences
những ảnh hưởng được xác định trước
predetermining choices
những lựa chọn được xác định trước
predetermining decisions
những quyết định được xác định trước
predetermining goals
những mục tiêu được xác định trước
predetermining trends
những xu hướng được xác định trước
predetermining the outcome of the experiment is crucial.
Việc xác định trước kết quả của thí nghiệm là rất quan trọng.
they are predetermining the budget for the project.
Họ đang xác định trước ngân sách cho dự án.
predetermining the rules can help avoid confusion.
Việc xác định trước các quy tắc có thể giúp tránh sự nhầm lẫn.
she is predetermining her career path early on.
Cô ấy đang xác định sớm con đường sự nghiệp của mình.
predetermining the schedule allows for better planning.
Việc xác định trước lịch trình cho phép lập kế hoạch tốt hơn.
he believes in predetermining the goals for the team.
Anh ấy tin vào việc xác định trước các mục tiêu cho nhóm.
predetermining the criteria will streamline the selection process.
Việc xác định trước các tiêu chí sẽ giúp hợp lý hóa quy trình lựa chọn.
they are predetermining the conditions for the contract.
Họ đang xác định trước các điều kiện cho hợp đồng.
predetermining the variables can lead to more accurate results.
Việc xác định trước các biến số có thể dẫn đến kết quả chính xác hơn.
she is predetermining the themes for the upcoming event.
Cô ấy đang xác định chủ đề cho sự kiện sắp tới.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay