predicative

[Mỹ]/pri'dikətiv/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. liên quan đến vị ngữ, phục vụ như một vị ngữ, tạo ra một tuyên bố.
Word Forms
số nhiềupredicatives

Cụm từ & Cách kết hợp

predicative adjective

tính từ vị ngữ

predicative noun

danh từ vị ngữ

Câu ví dụ

Predicative adjectives follow the noun.

Các tính từ vị ngữ theo sau danh từ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay