preferrers

[Mỹ]/prɪˈfɜːrəz/
[Anh]/prɪˈfɝːɚz/

Dịch

n. những người thích hoặc chọn một thứ thay vì thứ khác; những người có sở thích.

Cụm từ & Cách kết hợp

preferrers disagree

những người ưa thích không đồng ý

Câu ví dụ

coffee preferrers often reach for a strong espresso in the morning.

Người thích cà phê thường chọn một tách espresso đậm đà vào buổi sáng.

tea preferrers tend to ask for a slice of lemon with their cup.

Người thích trà thường yêu cầu một lát chanh kèm theo ly trà của họ.

early-bird preferrers usually set an alarm clock and start work before sunrise.

Người thích dậy sớm thường đặt đồng hồ báo thức và bắt đầu làm việc trước bình minh.

night-owl preferrers often stay up late and get a second wind after dinner.

Người thích thức khuya thường thức đến khuya và có thêm năng lượng sau bữa tối.

remote-work preferrers frequently schedule video calls and keep a tidy home office.

Người thích làm việc từ xa thường lên lịch gọi video và giữ văn phòng tại nhà gọn gàng.

in-person preferrers like to meet face to face and read body language.

Người thích gặp mặt trực tiếp thường thích gặp mặt trực tiếp và đọc ngôn ngữ cơ thể.

budget preferrers usually look for a good deal and compare prices online.

Người thích tiết kiệm thường tìm kiếm những ưu đãi tốt và so sánh giá cả trực tuyến.

luxury preferrers tend to pay a premium for top-quality materials and service.

Người thích sang trọng thường sẵn sàng trả thêm tiền cho vật liệu và dịch vụ cao cấp.

outdoor preferrers often go for a hike and pack a light jacket.

Người thích hoạt động ngoài trời thường đi dã ngoại và mang theo áo khoác nhẹ.

indoor preferrers like to stay at home and curl up with a good book.

Người thích ở trong nhà thường ở nhà và quấn mình vào một cuốn sách hay.

spicy-food preferrers usually add extra chili and order hot sauce on the side.

Người thích đồ cay thường thêm nhiều ớt hơn và gọi sốt cay kèm theo.

mild-flavor preferrers often ask for no pepper and choose a simple seasoning.

Người thích hương vị nhẹ thường yêu cầu không cay và chọn gia vị đơn giản.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay