| quá khứ phân từ | prejudged |
| hiện tại phân từ | prejudging |
| thì quá khứ | prejudged |
| ngôi thứ ba số ít | prejudges |
| số nhiều | prejudges |
it is wrong to prejudge an issue on the basis of speculation.
sai khi vội vàng đánh giá một vấn đề dựa trên suy đoán.
It's unfair to prejudge someone based on their appearance.
Thật bất công khi đánh giá người khác dựa trên vẻ bề ngoài của họ.
You shouldn't prejudge the outcome before you have all the information.
Bạn không nên vội đưa ra kết luận trước khi có tất cả thông tin.
It's important not to prejudge a situation without knowing all the facts.
Điều quan trọng là không nên đánh giá một tình huống khi chưa biết hết sự thật.
She didn't want to prejudge the new employee before giving him a chance to prove himself.
Cô ấy không muốn đánh giá nhân viên mới trước khi cho anh ấy cơ hội chứng minh bản thân.
The judge warned the jury not to prejudge the defendant based on rumors.
Thẩm phán cảnh báo bồi thẩm đoàn không nên đánh giá bị cáo dựa trên những lời đồn.
It's best to wait for all the evidence before prejudging the situation.
Tốt nhất là nên chờ đợi tất cả bằng chứng trước khi đánh giá tình huống.
Prejudging someone's abilities can limit their potential for growth.
Đánh giá thấp khả năng của ai đó có thể hạn chế tiềm năng phát triển của họ.
The teacher reminded the students not to prejudge the difficulty of the exam.
Giáo viên nhắc nhở học sinh không nên đánh giá độ khó của kỳ thi.
Prejudging a book by its cover can lead to missing out on great stories.
Đánh giá một cuốn sách qua vẻ bề ngoài có thể khiến bạn bỏ lỡ những câu chuyện tuyệt vời.
It's better to approach each situation with an open mind rather than prejudging it.
Tốt hơn là nên tiếp cận mỗi tình huống với một tâm trí cởi mở hơn là đánh giá nó.
it is wrong to prejudge an issue on the basis of speculation.
sai khi vội vàng đánh giá một vấn đề dựa trên suy đoán.
It's unfair to prejudge someone based on their appearance.
Thật bất công khi đánh giá người khác dựa trên vẻ bề ngoài của họ.
You shouldn't prejudge the outcome before you have all the information.
Bạn không nên vội đưa ra kết luận trước khi có tất cả thông tin.
It's important not to prejudge a situation without knowing all the facts.
Điều quan trọng là không nên đánh giá một tình huống khi chưa biết hết sự thật.
She didn't want to prejudge the new employee before giving him a chance to prove himself.
Cô ấy không muốn đánh giá nhân viên mới trước khi cho anh ấy cơ hội chứng minh bản thân.
The judge warned the jury not to prejudge the defendant based on rumors.
Thẩm phán cảnh báo bồi thẩm đoàn không nên đánh giá bị cáo dựa trên những lời đồn.
It's best to wait for all the evidence before prejudging the situation.
Tốt nhất là nên chờ đợi tất cả bằng chứng trước khi đánh giá tình huống.
Prejudging someone's abilities can limit their potential for growth.
Đánh giá thấp khả năng của ai đó có thể hạn chế tiềm năng phát triển của họ.
The teacher reminded the students not to prejudge the difficulty of the exam.
Giáo viên nhắc nhở học sinh không nên đánh giá độ khó của kỳ thi.
Prejudging a book by its cover can lead to missing out on great stories.
Đánh giá một cuốn sách qua vẻ bề ngoài có thể khiến bạn bỏ lỡ những câu chuyện tuyệt vời.
It's better to approach each situation with an open mind rather than prejudging it.
Tốt hơn là nên tiếp cận mỗi tình huống với một tâm trí cởi mở hơn là đánh giá nó.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now