preppy

[US]/[ˈpreːpi]/
[UK]/[ˈpreːpi]/
Frequency: Very High

Translation

adj. Liên quan đến hoặc mang đặc điểm của phong cách preppy; Có hoặc theo đuổi phong cách preppy.
n. Một người có phong cách preppy.

Phrases & Collocations

preppy style

phong cách trẻ trung, sành điệu

preppy look

phong cách trẻ trung, sành điệu

being preppy

trẻ trung, sành điệu

preppy clothes

trang phục trẻ trung, sành điệu

preppy girl

chị em trẻ trung, sành điệu

preppy aesthetic

thẩm mỹ trẻ trung, sành điệu

preppy vibe

phong cách trẻ trung, sành điệu

preppy college

trường đại học phong cách trẻ trung, sành điệu

preppy fashion

thời trang trẻ trung, sành điệu

preppy culture

văn hóa trẻ trung, sành điệu

Example Sentences

she has a preppy style with classic stripes and navy blue.

Cô ấy có phong cách preppy với những đường kẻ cổ điển và màu xanh lam.

his preppy wardrobe includes polo shirts, chinos, and loafers.

Trang phục preppy của anh ấy bao gồm áo phông polo, quần chinos và giày lười.

the preppy aesthetic is often associated with new england universities.

Phong cách preppy thường được liên kết với các trường đại học ở vùng New England.

they decorated the party with a preppy, nautical theme.

Họ trang trí bữa tiệc theo chủ đề preppy mang phong cách biển.

she accessorized her outfit with a preppy headband and pearls.

Cô ấy trang trí bộ đồ của mình với một chiếc khăn quấn đầu preppy và những hạt ngọc trai.

the preppy look is characterized by clean lines and a polished appearance.

Phong cách preppy được đặc trưng bởi những đường nét tinh tế và vẻ ngoài gọn gàng.

he's known for his preppy, put-together style.

Anh ấy nổi tiếng với phong cách preppy, chỉn chu.

the store sells a wide range of preppy clothing and accessories.

Cửa hàng bán một loạt quần áo và phụ kiện preppy đa dạng.

she loves incorporating preppy details into her everyday outfits.

Cô ấy thích kết hợp các chi tiết preppy vào trang phục hàng ngày của mình.

the preppy vibe is perfect for a summer weekend getaway.

Không khí preppy rất phù hợp cho một chuyến đi chơi vào cuối tuần mùa hè.

he maintains a consistently preppy image.

Anh ấy duy trì hình ảnh preppy một cách nhất quán.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now