preprocessing

[Mỹ]/[ˈpriːˌsɛsɪŋ]/
[Anh]/[ˈpriːˌsɛsɪŋ]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. Chuẩn bị dữ liệu cho phân tích hoặc học máy.
n. Quá trình chuẩn bị dữ liệu cho phân tích hoặc học máy; xử lý ban đầu hoặc chuẩn bị.

Cụm từ & Cách kết hợp

preprocessing step

giai đoạn tiền xử lý

preprocessing data

dữ liệu tiền xử lý

preprocessing stage

giai đoạn tiền xử lý

doing preprocessing

tiến hành tiền xử lý

preprocessing task

nhiệm vụ tiền xử lý

preprocessing code

mã tiền xử lý

preprocessing time

thời gian tiền xử lý

preprocessing results

kết quả tiền xử lý

preprocessing process

quy trình tiền xử lý

preprocessing library

thư viện tiền xử lý

Câu ví dụ

data preprocessing is a crucial first step in any machine learning project.

Chuẩn bị dữ liệu là bước đầu tiên quan trọng trong bất kỳ dự án học máy nào.

image preprocessing often involves resizing and normalization.

Chuẩn bị hình ảnh thường bao gồm việc thay đổi kích thước và chuẩn hóa.

text preprocessing can include stemming and lemmatization.

Chuẩn bị văn bản có thể bao gồm việc rút gốc và khử nguyên mẫu.

thorough preprocessing improves model accuracy significantly.

Chuẩn bị dữ liệu kỹ lưỡng cải thiện đáng kể độ chính xác của mô hình.

we performed extensive preprocessing to clean the dataset.

Chúng tôi đã thực hiện việc chuẩn bị dữ liệu kỹ lưỡng để làm sạch tập dữ liệu.

audio preprocessing might involve noise reduction techniques.

Chuẩn bị âm thanh có thể bao gồm các kỹ thuật giảm tiếng ồn.

feature preprocessing helps to scale data appropriately.

Chuẩn bị đặc trưng giúp thu nhỏ dữ liệu một cách phù hợp.

the preprocessing pipeline automated several manual tasks.

Đường ống chuẩn bị dữ liệu đã tự động hóa nhiều nhiệm vụ thủ công.

careful preprocessing avoids introducing bias into the model.

Chuẩn bị dữ liệu cẩn thận giúp tránh việc đưa thiên lệch vào mô hình.

preprocessing steps should be documented clearly.

Các bước chuẩn bị dữ liệu nên được ghi lại rõ ràng.

regular preprocessing maintains data quality over time.

Chuẩn bị dữ liệu định kỳ giúp duy trì chất lượng dữ liệu theo thời gian.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay