proprio

[Mỹ]/ˈprəʊpriəʊ/
[Anh]/ˈproʊprioʊ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. tự xưng (n)

Cụm từ & Cách kết hợp

proprioceptive feedback

phản hồi cảm giác cơ thể

proprioceptive system

hệ thống cảm giác cơ thể

proprioceptive ability

khả năng cảm giác cơ thể

impaired proprioception

giảm khả năng cảm giác cơ thể

proprioceptive receptors

các thụ thể cảm giác cơ thể

proprioceptive functions

các chức năng cảm giác cơ thể

proprioceptive deficits

các khiếm khuyết về cảm giác cơ thể

proprioceptive information

thông tin cảm giác cơ thể

proprioceptive modality

dạng thức cảm giác cơ thể

proprioceptive pathway

đường dẫn cảm giác cơ thể

Câu ví dụ

athletes often train to improve their proprioception for better performance in sports.

Các vận động viên thường tập luyện để cải thiện khả năng cảm nhận cơ thể (proprioception) của họ nhằm nâng cao hiệu suất trong các môn thể thao.

the proprioceptive system helps us navigate through dark spaces without visual cues.

Hệ thống cảm nhận cơ thể giúp chúng ta điều hướng trong không gian tối mà không cần các tín hiệu thị giác.

physical therapists use exercises to enhance patients' proprioceptive abilities after injuries.

Các nhà vật lý trị liệu sử dụng các bài tập để tăng cường khả năng cảm nhận cơ thể của bệnh nhân sau chấn thương.

proprioception allows dancers to maintain balance during complex movements without looking at their feet.

Khả năng cảm nhận cơ thể cho phép các vũ công giữ thăng bằng trong các chuyển động phức tạp mà không cần nhìn xuống chân.

the proprioceptor cells in muscles send signals about body position to the brain.

Các tế bào cảm nhận cơ thể trong cơ bắp gửi tín hiệu về vị trí cơ thể đến não bộ.

researchers found that proprioceptive feedback plays a crucial role in motor learning.

Các nhà nghiên cứu đã phát hiện ra rằng phản hồi cảm nhận cơ thể đóng vai trò quan trọng trong việc học động cơ.

some neurological conditions can impair proprioception, making coordination difficult.

Một số tình trạng thần kinh có thể làm suy giảm khả năng cảm nhận cơ thể, gây khó khăn trong việc phối hợp.

yoga practitioners develop heightened proprioceptive awareness through mindful movement.

Những người thực hành yoga phát triển nhận thức cao hơn về khả năng cảm nhận cơ thể thông qua các chuyển động chánh niệm.

the accuracy of proprioception decreases with age, affecting balance and stability.

Độ chính xác của khả năng cảm nhận cơ thể giảm theo tuổi tác, ảnh hưởng đến sự cân bằng và ổn định.

surgeons rely on proprioceptive sense when performing delicate procedures without looking directly.

Các bác sĩ phẫu thuật dựa vào khả năng cảm nhận cơ thể khi thực hiện các thủ thuật phức tạp mà không cần nhìn trực tiếp.

children with autism spectrum disorders may experience differences in proprioceptive processing.

Trẻ em mắc chứng rối loạn phổ tự kỷ có thể có sự khác biệt trong quá trình xử lý cảm nhận cơ thể.

virtual reality technology is being used to train proprioceptive skills in rehabilitation settings.

Công nghệ thực tế ảo đang được sử dụng để huấn luyện các kỹ năng cảm nhận cơ thể trong các môi trường phục hồi chức năng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay