privileging one's own interests
ưu tiên lợi ích của bản thân
privileging diversity in the workplace
ưu tiên sự đa dạng tại nơi làm việc
privileging honesty and integrity
ưu tiên sự trung thực và liêm chính
privileging freedom of speech
ưu tiên tự do ngôn luận
privileging quality over quantity
ưu tiên chất lượng hơn số lượng
privileging one's own interests
ưu tiên lợi ích của bản thân
privileging diversity in the workplace
ưu tiên sự đa dạng tại nơi làm việc
privileging honesty and integrity
ưu tiên sự trung thực và liêm chính
privileging freedom of speech
ưu tiên tự do ngôn luận
privileging quality over quantity
ưu tiên chất lượng hơn số lượng
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay