processus analysis
phân tích quy trình
processus improvement
cải thiện quy trình
processus mapping
lập bản đồ quy trình
processus design
thiết kế quy trình
processus evaluation
đánh giá quy trình
processus implementation
triển khai quy trình
processus management
quản lý quy trình
processus optimization
tối ưu hóa quy trình
processus control
kiểm soát quy trình
processus review
xem xét quy trình
we need to streamline the processus of our project.
chúng tôi cần hợp lý hóa quy trình của dự án.
the processus of learning a new language can be challenging.
quá trình học một ngôn ngữ mới có thể là một thử thách.
she explained the processus of making the cake step by step.
cô ấy giải thích quy trình làm bánh từng bước một.
understanding the processus of photosynthesis is crucial for biology students.
hiểu được quy trình quang hợp rất quan trọng đối với sinh viên sinh học.
the processus of negotiation took longer than expected.
quá trình đàm phán mất nhiều thời gian hơn dự kiến.
he documented every step of the processus in his report.
anh ấy đã ghi lại mọi bước của quy trình trong báo cáo của mình.
the processus of applying for a visa can be quite complex.
quy trình xin visa có thể khá phức tạp.
they are studying the processus of economic growth.
họ đang nghiên cứu quy trình tăng trưởng kinh tế.
her artwork reflects the processus of her emotional journey.
tác phẩm nghệ thuật của cô thể hiện quá trình hành trình cảm xúc của cô.
we need to analyze the processus behind the decision-making.
chúng tôi cần phân tích quy trình đằng sau quá trình ra quyết định.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay