prognosticates the future
dự đoán tương lai
prognosticates success
dự đoán thành công
prognosticates outcomes
dự đoán kết quả
prognosticates trends
dự đoán xu hướng
prognosticates events
dự đoán sự kiện
prognosticates changes
dự đoán sự thay đổi
prognosticates risks
dự đoán rủi ro
prognosticates challenges
dự đoán thách thức
prognosticates developments
dự đoán sự phát triển
prognosticates possibilities
dự đoán khả năng
the weather forecast prognosticates rain for the weekend.
dự báo thời tiết dự đoán mưa cho cuối tuần.
experts prognosticate economic growth in the coming year.
các chuyên gia dự đoán sự tăng trưởng kinh tế trong năm tới.
she prognosticates success based on her hard work.
cô ấy dự đoán thành công dựa trên sự chăm chỉ của cô ấy.
the doctor prognosticates a full recovery for the patient.
bác sĩ dự đoán bệnh nhân sẽ hoàn toàn hồi phục.
many analysts prognosticate a rise in stock prices.
nhiều nhà phân tích dự đoán giá cổ phiếu sẽ tăng.
he often prognosticates the outcome of sports events.
anh ấy thường dự đoán kết quả của các sự kiện thể thao.
the fortune teller prognosticates a significant change in her life.
người làm nghề bói toán dự đoán một sự thay đổi lớn trong cuộc đời cô ấy.
scientists prognosticate climate changes in the next decade.
các nhà khoa học dự đoán những biến đổi khí hậu trong thập kỷ tới.
she prognosticates that technology will advance rapidly.
cô ấy dự đoán rằng công nghệ sẽ phát triển nhanh chóng.
many believe that history prognosticates future events.
nhiều người tin rằng lịch sử dự đoán các sự kiện trong tương lai.
prognosticates the future
dự đoán tương lai
prognosticates success
dự đoán thành công
prognosticates outcomes
dự đoán kết quả
prognosticates trends
dự đoán xu hướng
prognosticates events
dự đoán sự kiện
prognosticates changes
dự đoán sự thay đổi
prognosticates risks
dự đoán rủi ro
prognosticates challenges
dự đoán thách thức
prognosticates developments
dự đoán sự phát triển
prognosticates possibilities
dự đoán khả năng
the weather forecast prognosticates rain for the weekend.
dự báo thời tiết dự đoán mưa cho cuối tuần.
experts prognosticate economic growth in the coming year.
các chuyên gia dự đoán sự tăng trưởng kinh tế trong năm tới.
she prognosticates success based on her hard work.
cô ấy dự đoán thành công dựa trên sự chăm chỉ của cô ấy.
the doctor prognosticates a full recovery for the patient.
bác sĩ dự đoán bệnh nhân sẽ hoàn toàn hồi phục.
many analysts prognosticate a rise in stock prices.
nhiều nhà phân tích dự đoán giá cổ phiếu sẽ tăng.
he often prognosticates the outcome of sports events.
anh ấy thường dự đoán kết quả của các sự kiện thể thao.
the fortune teller prognosticates a significant change in her life.
người làm nghề bói toán dự đoán một sự thay đổi lớn trong cuộc đời cô ấy.
scientists prognosticate climate changes in the next decade.
các nhà khoa học dự đoán những biến đổi khí hậu trong thập kỷ tới.
she prognosticates that technology will advance rapidly.
cô ấy dự đoán rằng công nghệ sẽ phát triển nhanh chóng.
many believe that history prognosticates future events.
nhiều người tin rằng lịch sử dự đoán các sự kiện trong tương lai.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay