prognosticating trends
dự đoán xu hướng
prognosticating outcomes
dự đoán kết quả
prognosticating events
dự đoán sự kiện
prognosticating future
dự đoán tương lai
prognosticating risks
dự đoán rủi ro
prognosticating changes
dự đoán sự thay đổi
prognosticating scenarios
dự đoán các kịch bản
prognosticating possibilities
dự đoán các khả năng
prognosticating developments
dự đoán sự phát triển
prognosticating performance
dự đoán hiệu suất
she spent hours prognosticating the weather for the upcoming weekend.
Cô ấy đã dành hàng giờ để dự đoán thời tiết cho cuối tuần sắp tới.
the scientist is prognosticating the effects of climate change on polar bears.
Các nhà khoa học đang dự đoán tác động của biến đổi khí hậu đối với gấu Bắc Cực.
many economists are prognosticating a recession in the near future.
Nhiều nhà kinh tế đang dự đoán một cuộc suy thoái kinh tế trong tương lai gần.
he enjoys prognosticating the outcomes of sports events.
Anh ấy thích dự đoán kết quả của các sự kiện thể thao.
the astrologer was prognosticating about the future of her clients.
Các nhà chiêm tinh đang dự đoán về tương lai của khách hàng của cô ấy.
prognosticating trends in technology can be quite challenging.
Dự đoán các xu hướng trong công nghệ có thể khá khó khăn.
she has a talent for prognosticating the success of new movies.
Cô ấy có tài năng dự đoán thành công của những bộ phim mới.
experts are prognosticating significant changes in the job market.
Các chuyên gia đang dự đoán những thay đổi đáng kể trên thị trường lao động.
he was prognosticating the outcome of the election based on polls.
Anh ấy đang dự đoán kết quả bầu cử dựa trên các cuộc thăm dò.
prognosticating economic growth requires careful analysis of data.
Dự đoán tăng trưởng kinh tế đòi hỏi phân tích dữ liệu cẩn thận.
prognosticating trends
dự đoán xu hướng
prognosticating outcomes
dự đoán kết quả
prognosticating events
dự đoán sự kiện
prognosticating future
dự đoán tương lai
prognosticating risks
dự đoán rủi ro
prognosticating changes
dự đoán sự thay đổi
prognosticating scenarios
dự đoán các kịch bản
prognosticating possibilities
dự đoán các khả năng
prognosticating developments
dự đoán sự phát triển
prognosticating performance
dự đoán hiệu suất
she spent hours prognosticating the weather for the upcoming weekend.
Cô ấy đã dành hàng giờ để dự đoán thời tiết cho cuối tuần sắp tới.
the scientist is prognosticating the effects of climate change on polar bears.
Các nhà khoa học đang dự đoán tác động của biến đổi khí hậu đối với gấu Bắc Cực.
many economists are prognosticating a recession in the near future.
Nhiều nhà kinh tế đang dự đoán một cuộc suy thoái kinh tế trong tương lai gần.
he enjoys prognosticating the outcomes of sports events.
Anh ấy thích dự đoán kết quả của các sự kiện thể thao.
the astrologer was prognosticating about the future of her clients.
Các nhà chiêm tinh đang dự đoán về tương lai của khách hàng của cô ấy.
prognosticating trends in technology can be quite challenging.
Dự đoán các xu hướng trong công nghệ có thể khá khó khăn.
she has a talent for prognosticating the success of new movies.
Cô ấy có tài năng dự đoán thành công của những bộ phim mới.
experts are prognosticating significant changes in the job market.
Các chuyên gia đang dự đoán những thay đổi đáng kể trên thị trường lao động.
he was prognosticating the outcome of the election based on polls.
Anh ấy đang dự đoán kết quả bầu cử dựa trên các cuộc thăm dò.
prognosticating economic growth requires careful analysis of data.
Dự đoán tăng trưởng kinh tế đòi hỏi phân tích dữ liệu cẩn thận.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay