promptitude matters
sự nhanh nhẹn rất quan trọng
show promptitude
thể hiện sự nhanh nhẹn
ensure promptitude
đảm bảo sự nhanh nhẹn
value promptitude
coi trọng sự nhanh nhẹn
promptitude in delivery
sự nhanh nhẹn trong giao hàng
require promptitude
yêu cầu sự nhanh nhẹn
embrace promptitude
tiếp nhận sự nhanh nhẹn
appreciate promptitude
đánh giá cao sự nhanh nhẹn
promote promptitude
thúc đẩy sự nhanh nhẹn
maintain promptitude
duy trì sự nhanh nhẹn
her promptitude in responding to emails impressed everyone.
Sự nhanh chóng trong việc trả lời email của cô ấy đã gây ấn tượng với mọi người.
we value promptitude in our business dealings.
Chúng tôi đánh giá cao sự nhanh chóng trong các giao dịch kinh doanh của chúng tôi.
his promptitude ensured that the project stayed on schedule.
Sự nhanh chóng của anh ấy đã đảm bảo rằng dự án vẫn đúng tiến độ.
she is known for her promptitude in delivering results.
Cô ấy nổi tiếng với sự nhanh chóng trong việc mang lại kết quả.
promptitude is essential in the world of customer service.
Sự nhanh chóng là điều cần thiết trong lĩnh vực dịch vụ khách hàng.
they appreciated his promptitude during the emergency.
Họ đánh giá cao sự nhanh chóng của anh ấy trong tình huống khẩn cấp.
maintaining promptitude can enhance team efficiency.
Duy trì sự nhanh chóng có thể nâng cao hiệu quả của nhóm.
her promptitude in making decisions is commendable.
Sự nhanh chóng của cô ấy trong việc đưa ra quyết định rất đáng khen.
promptitude in communication can prevent misunderstandings.
Sự nhanh chóng trong giao tiếp có thể ngăn ngừa những hiểu lầm.
he always shows promptitude in fulfilling his commitments.
Anh ấy luôn thể hiện sự nhanh chóng trong việc thực hiện các cam kết của mình.
promptitude matters
sự nhanh nhẹn rất quan trọng
show promptitude
thể hiện sự nhanh nhẹn
ensure promptitude
đảm bảo sự nhanh nhẹn
value promptitude
coi trọng sự nhanh nhẹn
promptitude in delivery
sự nhanh nhẹn trong giao hàng
require promptitude
yêu cầu sự nhanh nhẹn
embrace promptitude
tiếp nhận sự nhanh nhẹn
appreciate promptitude
đánh giá cao sự nhanh nhẹn
promote promptitude
thúc đẩy sự nhanh nhẹn
maintain promptitude
duy trì sự nhanh nhẹn
her promptitude in responding to emails impressed everyone.
Sự nhanh chóng trong việc trả lời email của cô ấy đã gây ấn tượng với mọi người.
we value promptitude in our business dealings.
Chúng tôi đánh giá cao sự nhanh chóng trong các giao dịch kinh doanh của chúng tôi.
his promptitude ensured that the project stayed on schedule.
Sự nhanh chóng của anh ấy đã đảm bảo rằng dự án vẫn đúng tiến độ.
she is known for her promptitude in delivering results.
Cô ấy nổi tiếng với sự nhanh chóng trong việc mang lại kết quả.
promptitude is essential in the world of customer service.
Sự nhanh chóng là điều cần thiết trong lĩnh vực dịch vụ khách hàng.
they appreciated his promptitude during the emergency.
Họ đánh giá cao sự nhanh chóng của anh ấy trong tình huống khẩn cấp.
maintaining promptitude can enhance team efficiency.
Duy trì sự nhanh chóng có thể nâng cao hiệu quả của nhóm.
her promptitude in making decisions is commendable.
Sự nhanh chóng của cô ấy trong việc đưa ra quyết định rất đáng khen.
promptitude in communication can prevent misunderstandings.
Sự nhanh chóng trong giao tiếp có thể ngăn ngừa những hiểu lầm.
he always shows promptitude in fulfilling his commitments.
Anh ấy luôn thể hiện sự nhanh chóng trong việc thực hiện các cam kết của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay