rocket propellent
phân lực tên lửa
propellent tank
bể chứa phân lực
liquid propellent
phân lực lỏng
solid propellent
phân lực rắn
propellent system
hệ thống phân lực
using propellent
sử dụng phân lực
propellent burn
đốt phân lực
propellent injection
tiêm phân lực
propellent mixture
hỗn hợp phân lực
new propellent
phân lực mới
the rocket's powerful propellent allowed it to reach high altitudes.
động cơ đẩy mạnh mẽ của tên lửa cho phép nó đạt được độ cao lớn.
we studied the chemical composition of the new propellent.
chúng tôi nghiên cứu thành phần hóa học của động cơ đẩy mới.
the solid propellent burned quickly, creating significant thrust.
động cơ đẩy rắn cháy nhanh, tạo ra lực đẩy đáng kể.
the engineers tested the propellent's stability under extreme conditions.
các kỹ sư đã thử nghiệm độ ổn định của động cơ đẩy trong điều kiện khắc nghiệt.
a reliable propellent is crucial for successful space exploration.
động cơ đẩy đáng tin cậy là điều quan trọng cho việc khám phá không gian thành công.
the propellent tank was carefully insulated to prevent leakage.
bể chứa động cơ đẩy được cách nhiệt cẩn thận để ngăn ngừa rò rỉ.
the new propellent offered improved efficiency and reduced emissions.
động cơ đẩy mới mang lại hiệu quả được cải thiện và giảm lượng khí thải.
the missile used a liquid propellent for extended range.
tên lửa sử dụng động cơ đẩy lỏng để tăng tầm bắn.
they analyzed the propellent's performance during the test flight.
họ đã phân tích hiệu suất của động cơ đẩy trong quá trình bay thử.
the propellent mixture needed precise ratios for optimal results.
hỗn hợp động cơ đẩy cần các tỷ lệ chính xác để có kết quả tối ưu.
the propellent system was designed for maximum safety and reliability.
hệ thống động cơ đẩy được thiết kế để đảm bảo an toàn và độ tin cậy tối đa.
rocket propellent
phân lực tên lửa
propellent tank
bể chứa phân lực
liquid propellent
phân lực lỏng
solid propellent
phân lực rắn
propellent system
hệ thống phân lực
using propellent
sử dụng phân lực
propellent burn
đốt phân lực
propellent injection
tiêm phân lực
propellent mixture
hỗn hợp phân lực
new propellent
phân lực mới
the rocket's powerful propellent allowed it to reach high altitudes.
động cơ đẩy mạnh mẽ của tên lửa cho phép nó đạt được độ cao lớn.
we studied the chemical composition of the new propellent.
chúng tôi nghiên cứu thành phần hóa học của động cơ đẩy mới.
the solid propellent burned quickly, creating significant thrust.
động cơ đẩy rắn cháy nhanh, tạo ra lực đẩy đáng kể.
the engineers tested the propellent's stability under extreme conditions.
các kỹ sư đã thử nghiệm độ ổn định của động cơ đẩy trong điều kiện khắc nghiệt.
a reliable propellent is crucial for successful space exploration.
động cơ đẩy đáng tin cậy là điều quan trọng cho việc khám phá không gian thành công.
the propellent tank was carefully insulated to prevent leakage.
bể chứa động cơ đẩy được cách nhiệt cẩn thận để ngăn ngừa rò rỉ.
the new propellent offered improved efficiency and reduced emissions.
động cơ đẩy mới mang lại hiệu quả được cải thiện và giảm lượng khí thải.
the missile used a liquid propellent for extended range.
tên lửa sử dụng động cơ đẩy lỏng để tăng tầm bắn.
they analyzed the propellent's performance during the test flight.
họ đã phân tích hiệu suất của động cơ đẩy trong quá trình bay thử.
the propellent mixture needed precise ratios for optimal results.
hỗn hợp động cơ đẩy cần các tỷ lệ chính xác để có kết quả tối ưu.
the propellent system was designed for maximum safety and reliability.
hệ thống động cơ đẩy được thiết kế để đảm bảo an toàn và độ tin cậy tối đa.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay