prophylaxis

[Mỹ]/ˌprɒfɪ'læksɪs/
[Anh]/ˌprofɪ'læksɪs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. phòng ngừa
Word Forms
số nhiềuprophylaxes

Cụm từ & Cách kết hợp

dental prophylaxis

phòng ngừa nha khoa

prophylaxis treatment

điều trị phòng ngừa

medical prophylaxis

phòng ngừa y tế

prophylaxis measures

các biện pháp phòng ngừa

Câu ví dụ

the treatment and prophylaxis of angina pectoris.

việc điều trị và dự phòng cơn đau thắt ngực.

Objective To probe into the prophylaxis and management of the biliary duct injure in open cholecystotomy.

Mục tiêu: Nghiên cứu về phòng ngừa và quản lý tổn thương đường mật trong thủ thuật cắt túi mật mở.

Conclusion Cephradine is a better choice in prophylaxis of postoperative infection for clean orthopedic surgery.

Kết luận: Cephradine là lựa chọn tốt hơn trong việc phòng ngừa nhiễm trùng sau phẫu thuật ở bệnh nhân phẫu thuật chỉnh hình sạch.

Dental prophylaxis is recommended every six months.

Việc phòng ngừa nha khoa được khuyến nghị mỗi sáu tháng.

Prophylaxis is essential in preventing certain diseases.

Việc phòng ngừa là điều cần thiết để ngăn ngừa một số bệnh nhất định.

Regular prophylaxis can help maintain good oral health.

Việc phòng ngừa thường xuyên có thể giúp duy trì sức khỏe răng miệng tốt.

The doctor prescribed prophylaxis to prevent infection after surgery.

Bác sĩ đã kê đơn phòng ngừa để ngăn ngừa nhiễm trùng sau phẫu thuật.

Prophylaxis against malaria is recommended for travelers to certain regions.

Việc phòng ngừa bệnh sốt rét được khuyến nghị cho những người đi du lịch đến một số khu vực nhất định.

The use of prophylaxis has significantly reduced the incidence of the disease.

Việc sử dụng phòng ngừa đã làm giảm đáng kể tỷ lệ mắc bệnh.

Prophylaxis with antibiotics is often recommended before dental procedures.

Việc sử dụng phòng ngừa với kháng sinh thường được khuyến nghị trước khi thực hiện các thủ tục nha khoa.

Prophylaxis measures include vaccination and regular check-ups.

Các biện pháp phòng ngừa bao gồm tiêm chủng và kiểm tra sức khỏe thường xuyên.

The dentist suggested prophylaxis to prevent gum disease.

Nha sĩ khuyên dùng biện pháp phòng ngừa để ngăn ngừa bệnh nấm lợi.

Prophylaxis is an important part of maintaining overall health.

Việc phòng ngừa là một phần quan trọng của việc duy trì sức khỏe tổng thể.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay