propulsive force
lực đẩy
propulsive motion
động lực
propulsive energy
năng lượng đẩy
propulsive system
hệ thống đẩy
propulsive power
công suất đẩy
propulsive acceleration
gia tốc đẩy
propulsive capability
khả năng đẩy
propulsive mechanism
cơ chế đẩy
propulsive technology
công nghệ đẩy
propulsive design
thiết kế đẩy
the propulsive force of the engine is impressive.
lực đẩy của động cơ thật ấn tượng.
her propulsive energy kept the team motivated.
năng lượng thúc đẩy của cô ấy đã giữ cho đội ngũ có động lực.
the rocket's propulsive system is highly advanced.
hệ thống đẩy của tên lửa rất tiên tiến.
they designed a propulsive device for underwater exploration.
họ đã thiết kế một thiết bị đẩy để khám phá dưới nước.
his propulsive ideas led to innovative solutions.
những ý tưởng thúc đẩy của anh ấy đã dẫn đến những giải pháp sáng tạo.
the propulsive nature of the music made everyone dance.
tính chất thúc đẩy của âm nhạc khiến mọi người khiêu vũ.
we need a propulsive strategy to achieve our goals.
chúng ta cần một chiến lược thúc đẩy để đạt được mục tiêu của mình.
the propulsive jet stream affects weather patterns.
dòng chảy phản lực thúc đẩy ảnh hưởng đến các kiểu thời tiết.
her propulsive leadership style inspired her colleagues.
phong cách lãnh đạo thúc đẩy của cô ấy đã truyền cảm hứng cho đồng nghiệp của cô.
the propulsive dynamics of the project ensured its success.
động lực thúc đẩy của dự án đã đảm bảo thành công của nó.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay