proses

[Mỹ]/ˈprəʊsiːz/
[Anh]/ˈproʊsiːz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. dạng số nhiều của văn xuôi

Cụm từ & Cách kết hợp

proses analysis

phân tích quy trình

proses improvement

cải thiện quy trình

proses mapping

lập bản đồ quy trình

proses optimization

tối ưu hóa quy trình

proses documentation

tài liệu hóa quy trình

proses design

thiết kế quy trình

proses management

quản lý quy trình

proses evaluation

đánh giá quy trình

proses control

kiểm soát quy trình

proses execution

thực thi quy trình

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay