proteobacteria

[Mỹ]/[ˌprɒtiːbækˈtɪərɪə]/
[Anh]/[ˌproʊtiːˌbækˈtɪərɪə]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một ngành của vi khuẩn Gram âm, chứa một nhóm lớn và đa dạng các vi khuẩn; Bất kỳ thành viên nào của ngành này.

Cụm từ & Cách kết hợp

studying proteobacteria

nghiên cứu vi khuẩn Proteobacteria

proteobacteria found

vi khuẩn Proteobacteria được tìm thấy

containing proteobacteria

chứa vi khuẩn Proteobacteria

proteobacteria species

các loài Proteobacteria

analyzing proteobacteria

phân tích vi khuẩn Proteobacteria

diverse proteobacteria

đa dạng vi khuẩn Proteobacteria

proteobacteria present

có sự hiện diện của vi khuẩn Proteobacteria

identifying proteobacteria

xác định vi khuẩn Proteobacteria

proteobacteria samples

mẫu vi khuẩn Proteobacteria

growth of proteobacteria

sự phát triển của vi khuẩn Proteobacteria

Câu ví dụ

many marine environments are dominated by diverse proteobacteria.

Nhiều môi trường biển bị chi phối bởi sự đa dạng của các vi khuẩn Proteobacteria.

researchers are studying the metabolic versatility of proteobacteria.

Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu sự linh hoạt trao đổi chất của Proteobacteria.

certain proteobacteria play a crucial role in the nitrogen cycle.

Một số Proteobacteria đóng vai trò quan trọng trong chu trình nitơ.

the abundance of proteobacteria can vary significantly with depth.

Nồng độ của Proteobacteria có thể khác nhau đáng kể theo độ sâu.

some proteobacteria are known to be highly adaptable to different conditions.

Một số Proteobacteria được biết đến là có khả năng thích ứng cao với các điều kiện khác nhau.

analysis of proteobacteria communities helps understand microbial ecosystems.

Phân tích các quần thể Proteobacteria giúp hiểu rõ hơn về các hệ sinh thái vi sinh vật.

the presence of specific proteobacteria can indicate water quality.

Sự hiện diện của một số Proteobacteria nhất định có thể cho thấy chất lượng nước.

scientists use metagenomics to characterize proteobacteria populations.

Các nhà khoa học sử dụng metagenomics để đặc trưng hóa các quần thể Proteobacteria.

certain proteobacteria are involved in the breakdown of complex organic matter.

Một số Proteobacteria tham gia vào quá trình phân hủy chất hữu cơ phức tạp.

the evolutionary history of proteobacteria is complex and fascinating.

Lịch sử tiến hóa của Proteobacteria là phức tạp và hấp dẫn.

understanding proteobacteria interactions is vital for bioremediation efforts.

Hiểu các tương tác của Proteobacteria là rất quan trọng cho các nỗ lực xử lý sinh học.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay