protology

[Mỹ]/prəʊˈtɒlədʒi/
[Anh]/proʊˈtɑːlədʒi/

Dịch

n. Việc nghiên cứu về nguồn gốc hoặc những điều đầu tiên; ngành thần học nghiên cứu về sự sáng tạo thế giới.
Các dạng của từ
số nhiềuprotologies

Cụm từ & Cách kết hợp

protology class

lớp protology

protology course

khóa học protology

protology textbook

sách giáo khoa protology

protology lecture

bài giảng protology

protology major

chuyên ngành protology

protology department

khoa protology

protology professor

giáo sư protology

protology student

sinh viên protology

protology seminar

seminar protology

protology conference

hội nghị protology

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay