provokingly bright
táo bạo rực rỡ
provokingly challenging
thách thức một cách khiêu khích
provokingly witty
hài hước một cách khiêu khích
provokingly obvious
rõ ràng một cách khiêu khích
he challenged her provokingly, daring her to accept the bet.
Anh ta thách thức cô ấy một cách khiêu khích, dám cô ấy chấp nhận đặt cược.
the artist used color provokingly to draw the viewer's eye.
Nghệ sĩ đã sử dụng màu sắc một cách khiêu khích để thu hút sự chú ý của người xem.
she questioned the authority provokingly, causing a stir in the meeting.
Cô ấy đặt câu hỏi với quyền lực một cách khiêu khích, gây ra sự ồn ào trong cuộc họp.
the comedian delivered the punchline provokingly, eliciting laughter from the crowd.
Người hài hước đã đưa ra câu đùa một cách khiêu khích, khiến đám đông bật cười.
he argued his point provokingly, knowing it would spark debate.
Anh ta tranh luận quan điểm của mình một cách khiêu khích, biết rằng nó sẽ gây ra tranh luận.
the advertisement posed a question provokingly to capture attention.
Quảng cáo đặt câu hỏi một cách khiêu khích để thu hút sự chú ý.
she danced provokingly, enjoying the attention she received.
Cô ấy nhảy một cách khiêu khích, tận hưởng sự chú ý mà cô ấy nhận được.
the speaker addressed the issue provokingly, aiming to incite action.
Người phát biểu đã giải quyết vấn đề một cách khiêu khích, nhằm mục đích kích động hành động.
he wrote a letter provokingly, intending to upset his rival.
Anh ta viết một lá thư một cách khiêu khích, với ý định làm bực tức đối thủ của mình.
the critic reviewed the film provokingly, sparking controversy online.
Người phê bình đã đánh giá bộ phim một cách khiêu khích, gây ra tranh cãi trực tuyến.
she stared at him provokingly, a challenge in her eyes.
Cô ấy nhìn chằm chằm vào anh ta một cách khiêu khích, một thử thách trong mắt cô ấy.
provokingly bright
táo bạo rực rỡ
provokingly challenging
thách thức một cách khiêu khích
provokingly witty
hài hước một cách khiêu khích
provokingly obvious
rõ ràng một cách khiêu khích
he challenged her provokingly, daring her to accept the bet.
Anh ta thách thức cô ấy một cách khiêu khích, dám cô ấy chấp nhận đặt cược.
the artist used color provokingly to draw the viewer's eye.
Nghệ sĩ đã sử dụng màu sắc một cách khiêu khích để thu hút sự chú ý của người xem.
she questioned the authority provokingly, causing a stir in the meeting.
Cô ấy đặt câu hỏi với quyền lực một cách khiêu khích, gây ra sự ồn ào trong cuộc họp.
the comedian delivered the punchline provokingly, eliciting laughter from the crowd.
Người hài hước đã đưa ra câu đùa một cách khiêu khích, khiến đám đông bật cười.
he argued his point provokingly, knowing it would spark debate.
Anh ta tranh luận quan điểm của mình một cách khiêu khích, biết rằng nó sẽ gây ra tranh luận.
the advertisement posed a question provokingly to capture attention.
Quảng cáo đặt câu hỏi một cách khiêu khích để thu hút sự chú ý.
she danced provokingly, enjoying the attention she received.
Cô ấy nhảy một cách khiêu khích, tận hưởng sự chú ý mà cô ấy nhận được.
the speaker addressed the issue provokingly, aiming to incite action.
Người phát biểu đã giải quyết vấn đề một cách khiêu khích, nhằm mục đích kích động hành động.
he wrote a letter provokingly, intending to upset his rival.
Anh ta viết một lá thư một cách khiêu khích, với ý định làm bực tức đối thủ của mình.
the critic reviewed the film provokingly, sparking controversy online.
Người phê bình đã đánh giá bộ phim một cách khiêu khích, gây ra tranh cãi trực tuyến.
she stared at him provokingly, a challenge in her eyes.
Cô ấy nhìn chằm chằm vào anh ta một cách khiêu khích, một thử thách trong mắt cô ấy.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay