| số nhiều | punctilios |
punctilio of conduct
sự tỉ mỉ trong hành vi
punctilio of etiquette
sự tỉ mỉ trong nghi thức
punctilio in speech
sự tỉ mỉ trong lời nói
punctilio of detail
sự tỉ mỉ trong chi tiết
punctilio of rules
sự tỉ mỉ trong các quy tắc
punctilio of procedure
sự tỉ mỉ trong quy trình
punctilio of formality
sự tỉ mỉ trong sự trang trọng
punctilio in writing
sự tỉ mỉ trong viết lách
punctilio of time
sự tỉ mỉ về thời gian
punctilio of behavior
sự tỉ mỉ trong hành xử
he adhered to the punctilio of the ceremony.
anh ta tuân thủ đúng nghi thức của buổi lễ.
her punctilio in the meeting impressed everyone.
sự đúng mực trong cuộc họp của cô ấy đã gây ấn tượng với mọi người.
punctilio is essential in diplomatic negotiations.
sự đúng mực là điều cần thiết trong các cuộc đàm phán ngoại giao.
he is known for his punctilio in his work.
anh ta nổi tiếng với sự đúng mực trong công việc của mình.
attention to punctilio can enhance communication.
lưu ý đến sự đúng mực có thể nâng cao khả năng giao tiếp.
her punctilio made the event run smoothly.
sự đúng mực của cô ấy đã giúp sự kiện diễn ra suôn sẻ.
they followed the punctilio of the tradition.
họ đã tuân theo đúng truyền thống.
punctilio in writing can improve clarity.
sự đúng mực trong viết lách có thể cải thiện sự rõ ràng.
his punctilio was evident in his presentations.
sự đúng mực của anh ấy thể hiện rõ trong các bài thuyết trình của anh ấy.
she approached the project with great punctilio.
cô ấy tiếp cận dự án với sự đúng mực tuyệt vời.
punctilio of conduct
sự tỉ mỉ trong hành vi
punctilio of etiquette
sự tỉ mỉ trong nghi thức
punctilio in speech
sự tỉ mỉ trong lời nói
punctilio of detail
sự tỉ mỉ trong chi tiết
punctilio of rules
sự tỉ mỉ trong các quy tắc
punctilio of procedure
sự tỉ mỉ trong quy trình
punctilio of formality
sự tỉ mỉ trong sự trang trọng
punctilio in writing
sự tỉ mỉ trong viết lách
punctilio of time
sự tỉ mỉ về thời gian
punctilio of behavior
sự tỉ mỉ trong hành xử
he adhered to the punctilio of the ceremony.
anh ta tuân thủ đúng nghi thức của buổi lễ.
her punctilio in the meeting impressed everyone.
sự đúng mực trong cuộc họp của cô ấy đã gây ấn tượng với mọi người.
punctilio is essential in diplomatic negotiations.
sự đúng mực là điều cần thiết trong các cuộc đàm phán ngoại giao.
he is known for his punctilio in his work.
anh ta nổi tiếng với sự đúng mực trong công việc của mình.
attention to punctilio can enhance communication.
lưu ý đến sự đúng mực có thể nâng cao khả năng giao tiếp.
her punctilio made the event run smoothly.
sự đúng mực của cô ấy đã giúp sự kiện diễn ra suôn sẻ.
they followed the punctilio of the tradition.
họ đã tuân theo đúng truyền thống.
punctilio in writing can improve clarity.
sự đúng mực trong viết lách có thể cải thiện sự rõ ràng.
his punctilio was evident in his presentations.
sự đúng mực của anh ấy thể hiện rõ trong các bài thuyết trình của anh ấy.
she approached the project with great punctilio.
cô ấy tiếp cận dự án với sự đúng mực tuyệt vời.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay