punctiliousness

[Mỹ]/pʌŋkˈtɪl.i.əs.nəs/
[Anh]/pʌŋkˈtɪl.jəs.nəs/

Dịch

n. sự chú ý lớn đến chi tiết; sự cẩn thận trong hành vi; sự quan tâm quá mức đến quy tắc

Cụm từ & Cách kết hợp

punctiliousness is key

sự tỉ mỉ là chìa khóa

punctiliousness in detail

sự tỉ mỉ trong chi tiết

punctiliousness is essential

sự tỉ mỉ là điều cần thiết

punctiliousness breeds trust

sự tỉ mỉ tạo dựng niềm tin

punctiliousness in conduct

sự tỉ mỉ trong hành vi

punctiliousness reflects character

sự tỉ mỉ phản ánh tính cách

punctiliousness demands respect

sự tỉ mỉ đòi hỏi sự tôn trọng

punctiliousness enhances quality

sự tỉ mỉ nâng cao chất lượng

punctiliousness fosters excellence

sự tỉ mỉ thúc đẩy sự xuất sắc

punctiliousness in service

sự tỉ mỉ trong dịch vụ

Câu ví dụ

his punctiliousness in following the rules impressed everyone.

Sự cẩn trọng và tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc của anh ấy đã gây ấn tượng với mọi người.

she approached the project with great punctiliousness.

Cô ấy tiếp cận dự án với sự cẩn trọng và tỉ mỉ cao độ.

punctiliousness is essential in legal matters.

Sự cẩn trọng và tỉ mỉ là điều cần thiết trong các vấn đề pháp lý.

his punctiliousness in the details made the event a success.

Sự cẩn trọng trong các chi tiết của anh ấy đã giúp sự kiện thành công.

punctiliousness can sometimes be seen as excessive.

Đôi khi, sự cẩn trọng và tỉ mỉ có thể bị coi là quá mức.

her punctiliousness in dress code was noted by the manager.

Sự cẩn trọng của cô ấy trong việc tuân thủ quy tắc ăn mặc đã được người quản lý chú ý.

the team’s punctiliousness ensured all tasks were completed on time.

Sự cẩn trọng của nhóm đã đảm bảo tất cả các nhiệm vụ đều được hoàn thành đúng thời hạn.

punctiliousness in communication can prevent misunderstandings.

Sự cẩn trọng trong giao tiếp có thể ngăn ngừa những hiểu lầm.

he was known for his punctiliousness in financial matters.

Anh ấy nổi tiếng với sự cẩn trọng và tỉ mỉ trong các vấn đề tài chính.

her punctiliousness was evident in her meticulous work.

Sự cẩn trọng của cô ấy thể hiện rõ qua công việc tỉ mỉ của cô.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay