punctiliousness is key
sự tỉ mỉ là chìa khóa
punctiliousness in detail
sự tỉ mỉ trong chi tiết
punctiliousness is essential
sự tỉ mỉ là điều cần thiết
punctiliousness breeds trust
sự tỉ mỉ tạo dựng niềm tin
punctiliousness in conduct
sự tỉ mỉ trong hành vi
punctiliousness reflects character
sự tỉ mỉ phản ánh tính cách
punctiliousness demands respect
sự tỉ mỉ đòi hỏi sự tôn trọng
punctiliousness enhances quality
sự tỉ mỉ nâng cao chất lượng
punctiliousness fosters excellence
sự tỉ mỉ thúc đẩy sự xuất sắc
punctiliousness in service
sự tỉ mỉ trong dịch vụ
his punctiliousness in following the rules impressed everyone.
Sự cẩn trọng và tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc của anh ấy đã gây ấn tượng với mọi người.
she approached the project with great punctiliousness.
Cô ấy tiếp cận dự án với sự cẩn trọng và tỉ mỉ cao độ.
punctiliousness is essential in legal matters.
Sự cẩn trọng và tỉ mỉ là điều cần thiết trong các vấn đề pháp lý.
his punctiliousness in the details made the event a success.
Sự cẩn trọng trong các chi tiết của anh ấy đã giúp sự kiện thành công.
punctiliousness can sometimes be seen as excessive.
Đôi khi, sự cẩn trọng và tỉ mỉ có thể bị coi là quá mức.
her punctiliousness in dress code was noted by the manager.
Sự cẩn trọng của cô ấy trong việc tuân thủ quy tắc ăn mặc đã được người quản lý chú ý.
the team’s punctiliousness ensured all tasks were completed on time.
Sự cẩn trọng của nhóm đã đảm bảo tất cả các nhiệm vụ đều được hoàn thành đúng thời hạn.
punctiliousness in communication can prevent misunderstandings.
Sự cẩn trọng trong giao tiếp có thể ngăn ngừa những hiểu lầm.
he was known for his punctiliousness in financial matters.
Anh ấy nổi tiếng với sự cẩn trọng và tỉ mỉ trong các vấn đề tài chính.
her punctiliousness was evident in her meticulous work.
Sự cẩn trọng của cô ấy thể hiện rõ qua công việc tỉ mỉ của cô.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay