punctuated equilibrium
điểm cân bằng bị gián đoạn
punctuated narrative
dòng chuyện bị gián đoạn
punctuated rhythm
nhịp điệu bị gián đoạn
punctuated speech
diễn văn bị gián đoạn
punctuated moments
những khoảnh khắc bị gián đoạn
punctuated style
phong cách bị gián đoạn
punctuated patterns
các hình mẫu bị gián đoạn
punctuated performance
thể hiện bị gián đoạn
punctuated pauses
những khoảng dừng bị gián đoạn
punctuated dialogue
đối thoại bị gián đoạn
the lecture was punctuated by frequent questions from the audience.
bài giảng bị ngắt quãng bởi những câu hỏi thường xuyên từ khán giả.
her speech was punctuated with laughter and applause.
phần trình bày của cô ấy bị ngắt quãng bởi tiếng cười và những tràng pháo tay.
the film was punctuated by stunning visuals and a haunting score.
phim có những hình ảnh ấn tượng và nhạc nền ám ảnh, xen kẽ giữa các cảnh.
his writing style is punctuated by vivid imagery.
phong cách viết của anh ấy nổi bật với những hình ảnh sống động.
the meeting was punctuated by moments of silence.
cuộc họp bị ngắt quãng bởi những khoảnh khắc im lặng.
her day was punctuated by unexpected phone calls.
ngày của cô ấy bị ngắt quãng bởi những cuộc gọi điện thoại bất ngờ.
the concert was punctuated by several encores.
buổi hòa nhạc bị ngắt quãng bởi nhiều màn trình diễn lại.
his presentation was punctuated by interesting anecdotes.
bài thuyết trình của anh ấy bị ngắt quãng bởi những câu chuyện thú vị.
the story was punctuated with thrilling twists.
câu chuyện bị ngắt quãng bởi những tình tiết gay cấn.
the evening was punctuated by delicious food and good company.
bữa tối được tô điểm bởi những món ăn ngon và bạn bè tốt.
punctuated equilibrium
điểm cân bằng bị gián đoạn
punctuated narrative
dòng chuyện bị gián đoạn
punctuated rhythm
nhịp điệu bị gián đoạn
punctuated speech
diễn văn bị gián đoạn
punctuated moments
những khoảnh khắc bị gián đoạn
punctuated style
phong cách bị gián đoạn
punctuated patterns
các hình mẫu bị gián đoạn
punctuated performance
thể hiện bị gián đoạn
punctuated pauses
những khoảng dừng bị gián đoạn
punctuated dialogue
đối thoại bị gián đoạn
the lecture was punctuated by frequent questions from the audience.
bài giảng bị ngắt quãng bởi những câu hỏi thường xuyên từ khán giả.
her speech was punctuated with laughter and applause.
phần trình bày của cô ấy bị ngắt quãng bởi tiếng cười và những tràng pháo tay.
the film was punctuated by stunning visuals and a haunting score.
phim có những hình ảnh ấn tượng và nhạc nền ám ảnh, xen kẽ giữa các cảnh.
his writing style is punctuated by vivid imagery.
phong cách viết của anh ấy nổi bật với những hình ảnh sống động.
the meeting was punctuated by moments of silence.
cuộc họp bị ngắt quãng bởi những khoảnh khắc im lặng.
her day was punctuated by unexpected phone calls.
ngày của cô ấy bị ngắt quãng bởi những cuộc gọi điện thoại bất ngờ.
the concert was punctuated by several encores.
buổi hòa nhạc bị ngắt quãng bởi nhiều màn trình diễn lại.
his presentation was punctuated by interesting anecdotes.
bài thuyết trình của anh ấy bị ngắt quãng bởi những câu chuyện thú vị.
the story was punctuated with thrilling twists.
câu chuyện bị ngắt quãng bởi những tình tiết gay cấn.
the evening was punctuated by delicious food and good company.
bữa tối được tô điểm bởi những món ăn ngon và bạn bè tốt.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay