puncturer's tool
dụng cụ của người đâm thủng
puncturer working
người đâm thủng đang làm việc
puncturer used
người đâm thủng đã sử dụng
puncturer's job
công việc của người đâm thủng
puncturer applying
người đâm thủng đang áp dụng
puncturer's skill
kỹ năng của người đâm thủng
puncturer testing
người đâm thủng đang kiểm tra
puncturer repairing
người đâm thủng đang sửa chữa
puncturer operating
người đâm thủng đang vận hành
puncturer maintaining
người đâm thủng đang bảo trì
the skilled puncturer carefully inserted the needle.
Người chọc kim có tay nghề đã cẩn thận đưa kim vào.
he trained as a puncturer to help patients with iv lines.
Anh ấy được đào tạo làm người chọc kim để giúp bệnh nhân với các đường truyền tĩnh mạch.
the puncturer used a sterile needle for the blood draw.
Người chọc kim đã sử dụng kim vô trùng để lấy máu.
a qualified puncturer is essential for safe venipuncture.
Một người chọc kim đủ điều kiện là cần thiết cho việc chọc tĩnh mạch an toàn.
the puncturer cleaned the area before the injection.
Người chọc kim đã vệ sinh khu vực trước khi tiêm.
she is a registered puncturer with years of experience.
Cô ấy là một người chọc kim đã đăng ký với nhiều năm kinh nghiệm.
the puncturer’s steady hand ensured a painless experience.
Tay vững của người chọc kim đảm bảo trải nghiệm không đau.
the puncturer demonstrated proper needle disposal techniques.
Người chọc kim đã trình diễn các kỹ thuật xử lý kim đúng cách.
the puncturer’s role is vital in a hospital setting.
Vai trò của người chọc kim là rất quan trọng trong môi trường bệnh viện.
the puncturer followed all safety protocols diligently.
Người chọc kim đã tuân thủ tất cả các quy trình an toàn một cách cẩn thận.
the puncturer prepared the site for the biopsy.
Người chọc kim đã chuẩn bị khu vực cho việc sinh thiết.
puncturer's tool
dụng cụ của người đâm thủng
puncturer working
người đâm thủng đang làm việc
puncturer used
người đâm thủng đã sử dụng
puncturer's job
công việc của người đâm thủng
puncturer applying
người đâm thủng đang áp dụng
puncturer's skill
kỹ năng của người đâm thủng
puncturer testing
người đâm thủng đang kiểm tra
puncturer repairing
người đâm thủng đang sửa chữa
puncturer operating
người đâm thủng đang vận hành
puncturer maintaining
người đâm thủng đang bảo trì
the skilled puncturer carefully inserted the needle.
Người chọc kim có tay nghề đã cẩn thận đưa kim vào.
he trained as a puncturer to help patients with iv lines.
Anh ấy được đào tạo làm người chọc kim để giúp bệnh nhân với các đường truyền tĩnh mạch.
the puncturer used a sterile needle for the blood draw.
Người chọc kim đã sử dụng kim vô trùng để lấy máu.
a qualified puncturer is essential for safe venipuncture.
Một người chọc kim đủ điều kiện là cần thiết cho việc chọc tĩnh mạch an toàn.
the puncturer cleaned the area before the injection.
Người chọc kim đã vệ sinh khu vực trước khi tiêm.
she is a registered puncturer with years of experience.
Cô ấy là một người chọc kim đã đăng ký với nhiều năm kinh nghiệm.
the puncturer’s steady hand ensured a painless experience.
Tay vững của người chọc kim đảm bảo trải nghiệm không đau.
the puncturer demonstrated proper needle disposal techniques.
Người chọc kim đã trình diễn các kỹ thuật xử lý kim đúng cách.
the puncturer’s role is vital in a hospital setting.
Vai trò của người chọc kim là rất quan trọng trong môi trường bệnh viện.
the puncturer followed all safety protocols diligently.
Người chọc kim đã tuân thủ tất cả các quy trình an toàn một cách cẩn thận.
the puncturer prepared the site for the biopsy.
Người chọc kim đã chuẩn bị khu vực cho việc sinh thiết.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay