bad puntings
phá bóng kém
good puntings
phá bóng tốt
punting strategy
chiến lược phá bóng
punting game
trò chơi phá bóng
punting average
trung bình phá bóng
punting style
phong cách phá bóng
punting technique
kỹ thuật phá bóng
punting unit
đơn vị phá bóng
punting success
thành công phá bóng
punting position
vị trí phá bóng
he made some puntings during the game.
anh ấy đã thực hiện một số cú đánh trong trận đấu.
they are known for their strategic puntings.
họ nổi tiếng với những cú đánh chiến lược của họ.
her puntings helped the team win the championship.
những cú đánh của cô ấy đã giúp đội giành chức vô địch.
he practices his puntings every weekend.
anh ấy luyện tập những cú đánh của mình mỗi cuối tuần.
the coach emphasized the importance of accurate puntings.
huấn luyện viên nhấn mạnh tầm quan trọng của những cú đánh chính xác.
good puntings can change the outcome of a match.
những cú đánh tốt có thể thay đổi kết quả của một trận đấu.
she has a natural talent for puntings.
cô ấy có năng khiếu tự nhiên cho những cú đánh.
his puntings were the highlight of the game.
những cú đánh của anh ấy là điểm nổi bật của trận đấu.
the team worked on their puntings during practice.
đội đã làm việc trên những cú đánh của họ trong quá trình luyện tập.
effective puntings can lead to scoring opportunities.
những cú đánh hiệu quả có thể dẫn đến cơ hội ghi bàn.
bad puntings
phá bóng kém
good puntings
phá bóng tốt
punting strategy
chiến lược phá bóng
punting game
trò chơi phá bóng
punting average
trung bình phá bóng
punting style
phong cách phá bóng
punting technique
kỹ thuật phá bóng
punting unit
đơn vị phá bóng
punting success
thành công phá bóng
punting position
vị trí phá bóng
he made some puntings during the game.
anh ấy đã thực hiện một số cú đánh trong trận đấu.
they are known for their strategic puntings.
họ nổi tiếng với những cú đánh chiến lược của họ.
her puntings helped the team win the championship.
những cú đánh của cô ấy đã giúp đội giành chức vô địch.
he practices his puntings every weekend.
anh ấy luyện tập những cú đánh của mình mỗi cuối tuần.
the coach emphasized the importance of accurate puntings.
huấn luyện viên nhấn mạnh tầm quan trọng của những cú đánh chính xác.
good puntings can change the outcome of a match.
những cú đánh tốt có thể thay đổi kết quả của một trận đấu.
she has a natural talent for puntings.
cô ấy có năng khiếu tự nhiên cho những cú đánh.
his puntings were the highlight of the game.
những cú đánh của anh ấy là điểm nổi bật của trận đấu.
the team worked on their puntings during practice.
đội đã làm việc trên những cú đánh của họ trong quá trình luyện tập.
effective puntings can lead to scoring opportunities.
những cú đánh hiệu quả có thể dẫn đến cơ hội ghi bàn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay